Finance

Danh sách
UNI:BME
Unicaja Banco SA
3,21 €
-0,06%
(-0,0020) 1 ngày
9 thg 10, 17:38:15 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho UNI...
Mở
3,25 €
Cao
3,25 €
Thấp
3,21 €
Vốn hoá thị trường
8,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,58 Tr
Khối lượng
4,14 Tr
Cổ tức
5,95%
Cổ tức hằng quý
0,05 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,73
Cao nhất trong 52 tuần
3,69 €
Thấp nhất trong 52 tuần
2,24 €
EPS
0,25 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,57 T
Số nhân viên
7 N
Mở
3,25 €
Cao
3,25 €
Thấp
3,21 €
Vốn hoá thị trường
8,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,58 Tr
Khối lượng
4,14 Tr
Cổ tức
5,95%
Cổ tức hằng quý
0,05 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,73
Cao nhất trong 52 tuần
3,69 €
Thấp nhất trong 52 tuần
2,24 €
EPS
0,25 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,57 T
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Unicaja Banco SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7,4 N
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
31 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,08 € / 0,07 €
+8,16%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (EUR)
555,26 Tr / 548,56 Tr
+1,22%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
487,00 Tr
492,75 Tr
494,00 Tr
555,26 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
239,00 Tr
112,21 Tr
245,00 Tr
182,91 Tr
Chi phí hoạt động
255,00 Tr
210,34 Tr
262,00 Tr
227,14 Tr
Tổng chi phí hoạt động
255,00 Tr
210,34 Tr
262,00 Tr
227,14 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
232,00 Tr
282,41 Tr
232,00 Tr
328,12 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-92,21 Tr
-
-47,31 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
232,00 Tr
193,50 Tr
232,00 Tr
274,43 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
232,00 Tr
190,20 Tr
232,00 Tr
280,82 Tr
Chi phí thuế thu nhập
67,00 Tr
63,09 Tr
71,00 Tr
73,24 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,88%
32,61%
30,60%
26,69%
Chi phí hoạt động khác
16,00 Tr
98,13 Tr
17,00 Tr
44,23 Tr
Thu nhập ròng
165,00 Tr
129,36 Tr
161,00 Tr
200,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
33,88%
26,25%
32,59%
36,11%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,06
0,05
0,06
0,08
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google