Finance

Danh sách
Tại sao UNI giảm 3,32%?
Tìm hiểu sâu hơn
UNI:ASX
Universal Store Holdings Ltd
7,58 AU$
-3,32%
(-0,26) 1 ngày
1 thg 10, 16:10:20 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho UNI...
Mở
7,75 AU$
Cao
7,82 AU$
Thấp
7,58 AU$
Vốn hoá thị trường
581,54 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
244,86 N
Khối lượng
89,70 N
Cổ tức
4,49%
Cổ tức hằng quý
0,09 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
32,08
Cao nhất trong 52 tuần
9,88 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
6,06 AU$
EPS
0,24 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
76,72 Tr
Mở
7,75 AU$
Cao
7,82 AU$
Thấp
7,58 AU$
Vốn hoá thị trường
581,54 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
244,86 N
Khối lượng
89,70 N
Cổ tức
4,49%
Cổ tức hằng quý
0,09 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
32,08
Cao nhất trong 52 tuần
9,88 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
6,06 AU$
EPS
0,24 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
76,72 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Universal Store Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
104,80 Tr
104,80 Tr
83,27 Tr
83,27 Tr
Giá vốn hàng bán
39,71 Tr
39,71 Tr
30,85 Tr
30,85 Tr
Chi phí doanh thu
39,71 Tr
39,71 Tr
30,85 Tr
30,85 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
29,44 Tr
29,44 Tr
28,13 Tr
28,13 Tr
Chi phí hoạt động
43,27 Tr
43,27 Tr
42,28 Tr
42,28 Tr
Tổng chi phí hoạt động
82,97 Tr
82,97 Tr
73,13 Tr
73,13 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
21,83 Tr
21,83 Tr
10,14 Tr
10,14 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-16,00 N
-16,00 N
28,50 N
28,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
20,42 Tr
20,42 Tr
-2,96 Tr
-2,96 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
20,42 Tr
20,42 Tr
8,95 Tr
8,95 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,28 Tr
6,28 Tr
2,06 Tr
2,06 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,77%
30,77%
-69,69%
-69,69%
Chi phí hoạt động khác
3,42 Tr
3,42 Tr
3,14 Tr
3,14 Tr
Thu nhập ròng
14,13 Tr
14,13 Tr
-5,02 Tr
-5,02 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,49%
13,49%
-6,03%
-6,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
153,00 N
153,00 N
242,00 N
242,00 N
Chi phí lãi suất
-1,55 Tr
-1,55 Tr
-1,46 Tr
-1,46 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,40 Tr
-1,40 Tr
-1,22 Tr
-1,22 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
10,40 Tr
10,40 Tr
11,02 Tr
11,02 Tr
EBITDA
23,78 Tr
23,78 Tr
12,18 Tr
12,18 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google