Finance

Danh sách
Tại sao UNH19 tăng 7,87%?
Tìm hiểu sâu hơn
UNH19:BKK
UnitedHealth Group
6,85 ฿
+7,87%
(+0,50) 1 ngày
16 thg 10, 02:55:30 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho UNH19...
Mở
6,60 ฿
Cao
6,75 ฿
Thấp
6,35 ฿
Vốn hoá thị trường
360,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
132,72 N
Khối lượng
418,48 N
Cao nhất trong 52 tuần
7,65 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
4,10 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
897,59 Tr
Số nhân viên
390 N
Mở
6,60 ฿
Cao
6,75 ฿
Thấp
6,35 ฿
Vốn hoá thị trường
360,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
132,72 N
Khối lượng
418,48 N
Cao nhất trong 52 tuần
7,65 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
4,10 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
897,59 Tr
Số nhân viên
390 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
UnitedHealth Group Incorporated là một công ty quản lí dịch vụ chăm sóc sức khỏe của Mỹ có trụ sở tại Minnetonka, Minnesota. Công ty cung cấp các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và dịch vụ bảo hiểm. Đây là công ty chăm sóc sức khỏe lớn nhất thế giới tính theo doanh thu, với doanh thu năm 2018 là 226,2 tỷ USD và 115 triệu khách hàng. Công ty được xếp hạng 6 trên Fortune 500 2019. Wikipedia
Giới thiệu về UnitedHealth Group
Giám đốc điều hànhStephen J. Hemsley
Số nhân viên390 N
Ngày thành lậpthg 1 1977
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
113,61 T
111,72 T
112,03 T
112,69 T
Giá vốn hàng bán
94,10 T
86,31 T
88,73 T
90,69 T
Chi phí doanh thu
94,10 T
86,31 T
88,73 T
90,69 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,60 T
15,39 T
14,27 T
14,37 T
Chi phí hoạt động
16,71 T
16,42 T
15,31 T
15,44 T
Tổng chi phí hoạt động
110,81 T
102,73 T
104,04 T
106,13 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,80 T
8,99 T
7,99 T
6,56 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-720,00 Tr
7,96 T
6,97 T
5,52 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,83 T
8,04 T
7,03 T
5,60 T
Chi phí thuế thu nhập
-938,00 Tr
1,48 T
1,30 T
1,22 T
Thuế suất hiệu dụng
130,28%
18,61%
18,63%
22,16%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
10,00 Tr
6,28 T
5,48 T
4,11 T
Biên lợi nhuận ròng
0,01%
5,62%
4,89%
3,65%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,11
7,23
6,38
4,69
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-974,00 Tr
-955,00 Tr
-962,00 Tr
-963,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-974,00 Tr
-955,00 Tr
-962,00 Tr
-963,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,12 T
1,03 T
1,04 T
1,07 T
EBITDA
3,92 T
10,02 T
9,03 T
7,64 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-784,00 Tr
72,00 Tr
61,00 Tr
76,00 Tr
Các ứng dụng của Google