Finance

Danh sách
UNF:NYSE
UniFirst Corp
251,78 US$
-0,21%
(-0,54) 1 ngày
251,77 US$
-0,00% (-0,0063)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 2 thg 10, 16:00:02 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho UNF...
Mở
252,65 US$
Cao
255,74 US$
Thấp
248,52 US$
Vốn hoá thị trường
4,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
343,37 N
Khối lượng
555,38 N
Cổ tức
0,58%
Cổ tức hằng quý
0,37 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
39,74
Cao nhất trong 52 tuần
306,67 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
147,66 US$
EPS
6,34 US$
Beta
0,60
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,53 Tr
Số nhân viên
16 N
Mở
252,65 US$
Cao
255,74 US$
Thấp
248,52 US$
Vốn hoá thị trường
4,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
343,37 N
Khối lượng
555,38 N
Cổ tức
0,58%
Cổ tức hằng quý
0,37 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
39,74
Cao nhất trong 52 tuần
306,67 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
147,66 US$
EPS
6,34 US$
Beta
0,60
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,53 Tr
Số nhân viên
16 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
UniFirst Corporation is an American uniform rental company based in Wilmington, Massachusetts, that manufactures, sells, and rents uniforms and protective clothing. UniFirst employs more than 14,000 people and has over 260 facilities in the United States, Canada, and Europe, including customer service centers, nuclear decontamination facilities, cleanroom locations, distribution centers, and manufacturing plants. Wikipedia
Giới thiệu về UniFirst Corp
Giám đốc điều hànhSteven S. Sintros
Số nhân viên16 N
Ngày thành lập12 thg 7, 1936
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang webunifirst.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 2 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho UNF trong 3 tháng qua
Nắm giữ
Mua
0
Nắm giữ
2
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 2 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho UNF trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 251,78 US$
280,00 US$ (+11,21%)
Trung bình
271,00 US$ (+7,63%)
Thấp nhất
262,00 US$ (+4,06%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Manav Patnaik
Barclays
Hold
Maintained
280,00 US$
+11,2%
07/13/2026
Joshua Chan
UBS
Hold
Reiterated
262,00 US$
+4,1%
07/06/2026
Tim Mulrooney
William Blair
Hold
Maintained
-
-
07/01/2026
Andrew Wittmann
Robert W. Baird
Hold
Maintained
198,00 US$
-21,4%
01/08/2026
Báo cáo gần đây nhất
1 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q3 2026
EPS/Ước tính (USD)
2,06 US$ / 1,91 US$
+8,09%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
634,40 Tr / 627,66 Tr
+1,07%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
614,45 Tr
621,32 Tr
622,50 Tr
634,40 Tr
Giá vốn hàng bán
382,01 Tr
393,03 Tr
403,69 Tr
399,68 Tr
Chi phí doanh thu
382,01 Tr
393,03 Tr
403,69 Tr
399,68 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
141,45 Tr
147,81 Tr
157,41 Tr
170,72 Tr
Chi phí hoạt động
177,32 Tr
182,98 Tr
192,80 Tr
206,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
559,34 Tr
576,01 Tr
596,49 Tr
606,17 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
55,11 Tr
45,31 Tr
26,01 Tr
28,23 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,05 Tr
-359,00 N
-350,00 N
-1,26 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
51,41 Tr
46,98 Tr
27,34 Tr
24,44 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
58,21 Tr
46,98 Tr
27,34 Tr
29,64 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,38 Tr
12,62 Tr
6,86 Tr
4,53 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,20%
26,85%
25,08%
18,52%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
41,03 Tr
34,36 Tr
20,48 Tr
19,92 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,68%
5,53%
3,29%
3,14%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,28
1,98
1,25
2,06
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,35 Tr
1,93 Tr
1,58 Tr
1,78 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
2,35 Tr
1,93 Tr
1,58 Tr
1,78 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
35,88 Tr
35,18 Tr
35,39 Tr
35,77 Tr
EBITDA
91,26 Tr
80,75 Tr
61,68 Tr
64,27 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
573,00 N
233,00 N
-70,00 N
47,00 N
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google