Finance

Danh sách
Tại sao UNCY tăng 2,86%?
Tìm hiểu sâu hơn
UNCY:NASDAQ
Unicycive Therapeutics Inc
4,68 US$
+2,86%
(+0,13) 1 ngày
30 thg 9, 09:38:30 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho UNCY...
Mở
4,61 US$
Cao
4,71 US$
Thấp
4,57 US$
Vốn hoá thị trường
130,36 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
820,16 N
Khối lượng
3,36 N
Cao nhất trong 52 tuần
8,74 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,93 US$
EPS
-1,62 US$
Beta
1,79
Số cổ phiếu đang lưu hành
27,86 Tr
Số nhân viên
22
Mở
4,61 US$
Cao
4,71 US$
Thấp
4,57 US$
Vốn hoá thị trường
130,36 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
820,16 N
Khối lượng
3,36 N
Cao nhất trong 52 tuần
8,74 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,93 US$
EPS
-1,62 US$
Beta
1,79
Số cổ phiếu đang lưu hành
27,86 Tr
Số nhân viên
22
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Unicycive Therapeutics Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên22
Ngày thành lập2016
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webunicycive.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 6 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho UNCY trong 3 tháng qua
Mua mạnh
Mua
6
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 6 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho UNCY trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 4,68 US$
50,00 US$ (+968,38%)
Trung bình
25,50 US$ (+444,87%)
Thấp nhất
13,00 US$ (+177,78%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Swayampakula Ramakanth
H.C. Wainwright
Buy
Reiterated
13,00 US$
+177,8%
09/30/2026
Bruce Jackson
StoneX
Buy
Maintained
15,00 US$
+220,5%
08/20/2026
Jason McCarthy
Maxim Group
Buy
Maintained
30,00 US$
+541%
08/17/2026
Mayank Mamtani
B. Riley Securities
Buy
Maintained
20,00 US$
+327,4%
08/13/2026
Robert LeBoyer
Noble Financial
Buy
Reiterated
50,00 US$
+968,4%
08/13/2026
Vamil Divan
Guggenheim
Buy
Maintained
25,00 US$
+434,2%
08/12/2026
Yasmeen Rahimi
Piper Sandler
Buy
Maintained
90,00 US$
+1.823,1%
06/01/2026
Unknown Analyst
Westpark Capital
Buy
Initiated
72,00 US$
+1.438,5%
02/19/2026
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,96 Tr
2,25 Tr
1,61 Tr
2,79 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,38 Tr
4,97 Tr
6,83 Tr
7,35 Tr
Chi phí hoạt động
7,34 Tr
7,22 Tr
8,44 Tr
10,14 Tr
Tổng chi phí hoạt động
7,34 Tr
7,22 Tr
8,44 Tr
10,14 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-7,34 Tr
-7,22 Tr
-8,44 Tr
-10,14 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,07 Tr
-7,77 Tr
-4,78 Tr
7,98 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-6,01 Tr
-14,67 Tr
-12,82 Tr
-1,72 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-6,01 Tr
-14,67 Tr
-12,82 Tr
-1,72 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-6,01 Tr
-14,67 Tr
-12,82 Tr
-1,72 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,33
-0,82
-0,54
-0,06
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
279,00 N
351,00 N
394,00 N
441,00 N
Chi phí lãi suất
-15,00 N
-27,00 N
-
-
Chi phí lãi suất ròng
264,00 N
324,00 N
394,00 N
441,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-7,33 Tr
-7,21 Tr
-8,43 Tr
-10,13 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
18,00 N
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google