Finance

Danh sách
Tại sao UMSINT giảm 3,45%?
Tìm hiểu sâu hơn
UMSINT:KLSE
UMS Integration Ltd
6,99 MYR
-3,45%
(-0,25) 1 ngày
6 thg 11, 11:21:16 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho UMSINT...
Mở
7,00 MYR
Cao
7,00 MYR
Thấp
6,96 MYR
Vốn hoá thị trường
1,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
137,09 N
Khối lượng
3,50 N
Cao nhất trong 52 tuần
9,59 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
3,34 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
941,11 Tr
Số nhân viên
592
Mở
7,00 MYR
Cao
7,00 MYR
Thấp
6,96 MYR
Vốn hoá thị trường
1,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
137,09 N
Khối lượng
3,50 N
Cao nhất trong 52 tuần
9,59 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
3,34 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
941,11 Tr
Số nhân viên
592
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về UMS Integration Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên592
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation Technology
Industry-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
59,25 Tr
66,81 Tr
69,39 Tr
87,14 Tr
Giá vốn hàng bán
27,26 Tr
36,88 Tr
34,10 Tr
41,47 Tr
Chi phí doanh thu
27,26 Tr
36,88 Tr
34,10 Tr
41,47 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,88 Tr
7,60 Tr
9,62 Tr
10,12 Tr
Chi phí hoạt động
19,58 Tr
19,00 Tr
21,19 Tr
23,19 Tr
Tổng chi phí hoạt động
46,84 Tr
55,87 Tr
55,29 Tr
64,66 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
12,42 Tr
10,94 Tr
14,10 Tr
22,48 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
202,00 N
63,00 N
112,00 N
286,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
13,22 Tr
13,59 Tr
15,75 Tr
22,34 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
13,21 Tr
13,60 Tr
15,72 Tr
22,34 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,84 Tr
1,95 Tr
1,54 Tr
2,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,92%
14,35%
9,79%
11,19%
Chi phí hoạt động khác
5,34 Tr
4,84 Tr
4,63 Tr
5,46 Tr
Thu nhập ròng
10,46 Tr
11,05 Tr
14,01 Tr
19,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,65%
16,54%
20,18%
22,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
220,00 N
64,00 N
109,00 N
67,00 N
Chi phí lãi suất
-116,00 N
-116,00 N
-124,00 N
-135,00 N
Chi phí lãi suất ròng
104,00 N
-52,00 N
-15,00 N
-68,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
6,28 Tr
6,48 Tr
6,86 Tr
7,54 Tr
EBITDA
18,78 Tr
16,69 Tr
21,03 Tr
30,09 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-9,00 N
6,00 N
-29,00 N
-1,00 N
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google