Finance

Danh sách
UMIYA-MRO:NSE
MRO-TEK Networks Limited
93,56 ₹
+0,28%
(+0,26) 1 ngày
14 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho UMIYA-MRO...
Mở
92,89 ₹
Cao
94,90 ₹
Thấp
92,80 ₹
Vốn hoá thị trường
1,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,49 N
Khối lượng
4,17 N
Cao nhất trong 52 tuần
110,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
70,00 ₹
Số nhân viên
89
Mở
92,89 ₹
Cao
94,90 ₹
Thấp
92,80 ₹
Vốn hoá thị trường
1,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,49 N
Khối lượng
4,17 N
Cao nhất trong 52 tuần
110,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
70,00 ₹
Số nhân viên
89
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về MRO-TEK Networks Limited
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên89
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmro-tek.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
205,74 Tr
147,52 Tr
208,78 Tr
163,26 Tr
Giá vốn hàng bán
48,99 Tr
43,03 Tr
110,91 Tr
62,02 Tr
Chi phí doanh thu
48,99 Tr
43,03 Tr
110,91 Tr
62,02 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
22,41 Tr
33,07 Tr
26,65 Tr
29,14 Tr
Chi phí hoạt động
50,26 Tr
65,76 Tr
15,39 Tr
61,94 Tr
Tổng chi phí hoạt động
99,24 Tr
108,80 Tr
126,30 Tr
123,96 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
106,50 Tr
38,73 Tr
82,48 Tr
39,30 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
13,85 Tr
4,95 Tr
-431,05 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
93,45 Tr
14,72 Tr
23,07 Tr
12,36 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
93,45 Tr
14,72 Tr
-349,03 Tr
12,36 Tr
Chi phí thuế thu nhập
26,40 Tr
4,60 Tr
13,66 Tr
10,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,25%
31,29%
59,24%
80,91%
Chi phí hoạt động khác
19,41 Tr
24,04 Tr
-20,28 Tr
23,90 Tr
Thu nhập ròng
67,05 Tr
11,42 Tr
8,75 Tr
2,38 Tr
Biên lợi nhuận ròng
32,59%
7,74%
4,19%
1,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
28,34 Tr
-
Chi phí lãi suất
-26,90 Tr
-28,96 Tr
-27,04 Tr
-26,94 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-26,90 Tr
-28,96 Tr
1,30 Tr
-26,94 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
8,43 Tr
8,65 Tr
9,02 Tr
8,91 Tr
EBITDA
114,92 Tr
46,43 Tr
90,09 Tr
47,93 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google