Finance

Danh sách
UMICY:OTCMKTS
Umicore Group Unsponsored Belgium ADR
5,63 US$
-1,75%
(-0,100) 1 ngày
16 thg 10, 15:58:49 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho UMICY...
Mở
5,77 US$
Cao
5,77 US$
Thấp
5,63 US$
Vốn hoá thị trường
5,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
30,16 N
Khối lượng
25,04 N
Cao nhất trong 52 tuần
7,68 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,08 US$
Beta
1,06
Số cổ phiếu đang lưu hành
985,60 Tr
Số nhân viên
11 N
Mở
5,77 US$
Cao
5,77 US$
Thấp
5,63 US$
Vốn hoá thị trường
5,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
30,16 N
Khối lượng
25,04 N
Cao nhất trong 52 tuần
7,68 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,08 US$
Beta
1,06
Số cổ phiếu đang lưu hành
985,60 Tr
Số nhân viên
11 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Umicore N.V., known as Union Minière before 2001, is a Belgian multinational materials technology company headquartered in Brussels, Belgium. It was formed in 1989 by the merger of four companies in the mining and smelting industries, including the Union Minière known before 1968 as Union Minière du Haut Katanga. It has since reshaped itself into a more technology-focused business encompassing such areas as the refining and recycling of precious metals and the manufacture of specialised products from precious metals, cobalt, germanium, zinc, and other metals. The company has been a component of Belgium's benchmark BEL20 stock market index since its 1991 inception. Wikipedia
Giới thiệu về Umicore Group Unsponsored Belgium ADR
Giám đốc điều hànhBart Sap
Số nhân viên11,2 N
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webumicore.be
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,35 T
5,35 T
6,96 T
6,96 T
Giá vốn hàng bán
4,81 T
4,81 T
6,55 T
6,55 T
Chi phí doanh thu
4,81 T
4,81 T
6,55 T
6,55 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
173,17 Tr
173,17 Tr
202,40 Tr
202,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,98 T
4,98 T
6,75 T
6,75 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
364,55 Tr
364,55 Tr
205,40 Tr
205,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-10,50 Tr
-10,50 Tr
50,00 N
50,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
286,77 Tr
286,77 Tr
164,45 Tr
164,45 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
296,32 Tr
296,32 Tr
164,45 Tr
164,45 Tr
Chi phí thuế thu nhập
157,27 Tr
157,27 Tr
38,95 Tr
38,95 Tr
Thuế suất hiệu dụng
54,84%
54,84%
23,68%
23,68%
Chi phí hoạt động khác
113,02 Tr
113,02 Tr
132,60 Tr
132,60 Tr
Thu nhập ròng
123,92 Tr
123,92 Tr
119,90 Tr
119,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,32%
2,32%
1,72%
1,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,95 Tr
3,95 Tr
6,65 Tr
6,65 Tr
Chi phí lãi suất
-20,94 Tr
-20,94 Tr
-39,00 Tr
-39,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-16,99 Tr
-16,99 Tr
-32,35 Tr
-32,35 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
60,15 Tr
60,15 Tr
69,80 Tr
69,80 Tr
EBITDA
410,74 Tr
410,74 Tr
272,95 Tr
272,95 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
3,43 Tr
3,43 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google