Finance

Danh sách
UMD:ETR
UMT United Mobility Technology AG
1,05 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 10, 17:35:17 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho UMD...
Mở
1,05 €
Cao
1,05 €
Thấp
1,05 €
Vốn hoá thị trường
4,20 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
733,00
Khối lượng
2,00
Cao nhất trong 52 tuần
2,03 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,96 €
EPS
-0,52 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,70 Tr
Số nhân viên
1
Mở
1,05 €
Cao
1,05 €
Thấp
1,05 €
Vốn hoá thị trường
4,20 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
733,00
Khối lượng
2,00
Cao nhất trong 52 tuần
2,03 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,96 €
EPS
-0,52 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,70 Tr
Số nhân viên
1
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
UMT United Mobility Technology AG is a technology and financial services company based in Munich. The company develops services for mobile and electronic payment systems, based on its own Mobile Payment and Loyalty Platform. There is a co-operation agreement with Payback, part of the American Express Group, since November 2014. Wikipedia
Giới thiệu về UMT United Mobility Technology AG
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1
Ngày thành lập16 thg 10, 1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webumt.ag
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
29,37 N
29,37 N
82,24 N
82,24 N
Giá vốn hàng bán
9,42 N
9,42 N
10,07 N
10,07 N
Chi phí doanh thu
9,42 N
9,42 N
10,07 N
10,07 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,90 N
9,90 N
-9,90 N
-9,90 N
Chi phí hoạt động
137,44 N
137,44 N
161,58 N
161,58 N
Tổng chi phí hoạt động
146,87 N
146,87 N
171,65 N
171,65 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-117,50 N
-117,50 N
-89,41 N
-89,41 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-134,62 N
-134,62 N
-498,03 N
-498,03 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-147,62 N
-147,62 N
-135,03 N
-135,03 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
1,62 N
1,62 N
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-0,33%
-0,33%
Chi phí hoạt động khác
127,45 N
127,45 N
171,38 N
171,38 N
Thu nhập ròng
-134,62 N
-134,62 N
-499,65 N
-499,65 N
Biên lợi nhuận ròng
-458,41%
-458,41%
-607,58%
-607,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,24 N
9,24 N
11,84 N
11,84 N
Chi phí lãi suất
-39,38 N
-39,38 N
-57,46 N
-57,46 N
Chi phí lãi suất ròng
-30,14 N
-30,14 N
-45,62 N
-45,62 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
101,00
101,00
101,00
101,00
EBITDA
-117,40 N
-117,40 N
-89,31 N
-89,31 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google