Finance

Danh sách
UMCCA:KLSE
United Malacca Bhd
6,04 MYR
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho UMCCA...
Mở
6,04 MYR
Cao
6,05 MYR
Thấp
6,03 MYR
Vốn hoá thị trường
1,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,16 N
Khối lượng
106,40 N
Cổ tức
2,32%
Cổ tức hằng quý
0,04 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
9,13
Cao nhất trong 52 tuần
6,10 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
5,60 MYR
EPS
0,66 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
209,77 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
6,04 MYR
Cao
6,05 MYR
Thấp
6,03 MYR
Vốn hoá thị trường
1,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,16 N
Khối lượng
106,40 N
Cổ tức
2,32%
Cổ tức hằng quý
0,04 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
9,13
Cao nhất trong 52 tuần
6,10 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
5,60 MYR
EPS
0,66 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
209,77 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về United Malacca Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,4 N
Ngày thành lập1910
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
240,46 Tr
180,89 Tr
200,44 Tr
180,13 Tr
Giá vốn hàng bán
165,49 Tr
127,80 Tr
156,78 Tr
131,30 Tr
Chi phí doanh thu
165,49 Tr
127,80 Tr
156,78 Tr
131,30 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,07 Tr
5,70 Tr
9,40 Tr
6,58 Tr
Chi phí hoạt động
7,43 Tr
16,83 Tr
-2,76 Tr
3,64 Tr
Tổng chi phí hoạt động
172,92 Tr
144,62 Tr
154,02 Tr
134,94 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
67,54 Tr
36,27 Tr
46,42 Tr
45,19 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
67,00 Tr
36,19 Tr
30,31 Tr
45,21 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
67,00 Tr
36,19 Tr
31,62 Tr
45,21 Tr
Chi phí thuế thu nhập
12,52 Tr
7,83 Tr
9,41 Tr
13,49 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,68%
21,63%
31,04%
29,84%
Chi phí hoạt động khác
1,36 Tr
11,13 Tr
-12,16 Tr
-2,94 Tr
Thu nhập ròng
55,37 Tr
28,38 Tr
23,17 Tr
31,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
23,03%
15,69%
11,56%
17,65%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
6,11 Tr
-
Chi phí lãi suất
-582,00 N
-118,00 N
-39,00 N
-36,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-582,00 N
-118,00 N
6,07 Tr
-36,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
80,40 Tr
48,91 Tr
58,95 Tr
57,59 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
7,00 N
-150,00 N
Các ứng dụng của Google