Finance

Danh sách
UMB:FRA
UMB Financial Corp
116,00 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 10, 21:55:02 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho UMB...
Vốn hoá thị trường
9,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
131,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
88,50 €
Số nhân viên
5 N
Vốn hoá thị trường
9,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
131,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
88,50 €
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
UMB Financial Corporation is an American financial services company headquartered in Kansas City, Missouri. It offers comprehensive financial services, including deposit solutions like checking and savings accounts, credit services including home mortgages, auto loans, business loans and credit cards, as well as investing and wealth management. UMB serves individuals, companies and institutions across the U.S. and in Ireland. UMB Financial is the parent company of UMB Bank, which ranks as one of America's Best Banks by Forbes and S&P Global Market Intelligence, based on eight financial measures of asset quality, capital adequacy and profitability. UMB operates banking and wealth management centers in Missouri, Arizona, California, Colorado, Illinois, Iowa, Kansas, Minnesota, Nebraska, New Mexico, Oklahoma, Texas, Utah, Wisconsin. Wikipedia
Giới thiệu về UMB Financial Corp
Giám đốc điều hànhMariner Kemper
Số nhân viên5,22 N
Ngày thành lập1913
Trụ sở chínhThành phố Kansas, Missouri, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webumb.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
658,34 Tr
695,87 Tr
712,16 Tr
750,03 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
344,25 Tr
352,57 Tr
322,62 Tr
337,29 Tr
Chi phí hoạt động
385,88 Tr
396,94 Tr
349,15 Tr
367,08 Tr
Tổng chi phí hoạt động
385,88 Tr
396,94 Tr
349,15 Tr
367,08 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
272,46 Tr
298,93 Tr
363,01 Tr
382,95 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-33,41 Tr
-28,62 Tr
-31,73 Tr
-32,56 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
236,56 Tr
270,31 Tr
331,28 Tr
350,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
239,06 Tr
270,31 Tr
331,28 Tr
350,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
48,24 Tr
54,95 Tr
69,84 Tr
72,83 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,39%
20,33%
21,08%
20,78%
Chi phí hoạt động khác
41,63 Tr
44,37 Tr
26,54 Tr
29,79 Tr
Thu nhập ròng
188,32 Tr
215,36 Tr
261,44 Tr
277,57 Tr
Biên lợi nhuận ròng
28,60%
30,95%
36,71%
37,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,70
3,08
3,41
3,57
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-838,00 N
-696,00 N
213,00 N
-630,00 N
Các ứng dụng của Google