Finance

Danh sách
Tại sao UMAEXPORTS giảm 4,76%?
Tìm hiểu sâu hơn
UMAEXPORTS:NSE
UMA Exports Ltd
21,00 ₹
-4,76%
(-1,05) 1 ngày
5 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho UMAEXPORTS...
Mở
22,16 ₹
Cao
22,16 ₹
Thấp
21,00 ₹
Vốn hoá thị trường
731,89 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
27,88 N
Khối lượng
32,94 N
Chỉ số P/E
1.045,82
Cao nhất trong 52 tuần
55,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
18,12 ₹
EPS
0,02 ₹
Số nhân viên
25
Mở
22,16 ₹
Cao
22,16 ₹
Thấp
21,00 ₹
Vốn hoá thị trường
731,89 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
27,88 N
Khối lượng
32,94 N
Chỉ số P/E
1.045,82
Cao nhất trong 52 tuần
55,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
18,12 ₹
EPS
0,02 ₹
Số nhân viên
25
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về UMA Exports Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên25
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcFood distribution
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,05 T
5,60 T
2,64 T
2,08 T
Giá vốn hàng bán
3,90 T
5,40 T
2,28 T
2,00 T
Chi phí doanh thu
3,90 T
5,40 T
2,28 T
2,00 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
34,80 Tr
24,09 Tr
-68,28 Tr
7,31 Tr
Chi phí hoạt động
138,01 Tr
154,78 Tr
189,36 Tr
73,84 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,03 T
5,55 T
2,46 T
2,07 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
19,02 Tr
51,12 Tr
174,63 Tr
14,68 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
19,29 Tr
11,27 Tr
-44,04 Tr
18,97 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-11,54 Tr
13,71 Tr
9,94 Tr
-1,11 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-11,54 Tr
13,71 Tr
7,42 Tr
-1,11 Tr
Chi phí thuế thu nhập
785,00 N
976,00 N
6,25 Tr
2,12 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-6,80%
7,12%
62,87%
-190,88%
Chi phí hoạt động khác
101,25 Tr
128,89 Tr
255,87 Tr
61,01 Tr
Thu nhập ròng
-12,32 Tr
12,74 Tr
3,72 Tr
-3,22 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,30%
0,23%
0,14%
-0,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
41,12 Tr
-
Chi phí lãi suất
-49,84 Tr
-48,68 Tr
-164,28 Tr
-34,76 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-49,84 Tr
-48,68 Tr
-123,16 Tr
-34,76 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,96 Tr
1,80 Tr
1,78 Tr
5,52 Tr
EBITDA
20,81 Tr
52,82 Tr
176,42 Tr
16,48 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google