Finance

Danh sách
ULVAF:OTCMKTS
ULVAC
46,75 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
24 thg 8, 15:33:41 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ULVAF...
Vốn hoá thị trường
429,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
62,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
46,11 US$
Beta
1,50
Số cổ phiếu đang lưu hành
49,36 Tr
Số nhân viên
6 N
Vốn hoá thị trường
429,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
62,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
46,11 US$
Beta
1,50
Số cổ phiếu đang lưu hành
49,36 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
ULVAC is a Japanese multinational corporation, specializing in vacuum equipment and related products, headquartered in Chigasaki, Kanagawa, Japan. Wikipedia
Giới thiệu về ULVAC
Giám đốc điều hànhSetsuo Iwashita
Số nhân viên5,61 N
Ngày thành lập23 thg 8, 1952
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webulvac.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
52,73 T
71,16 T
72,62 T
77,50 T
Giá vốn hàng bán
37,06 T
50,47 T
51,94 T
57,80 T
Chi phí doanh thu
37,06 T
50,47 T
51,94 T
57,80 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
13,11 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,39 T
14,52 T
15,11 T
-2,36 T
Chi phí hoạt động
13,39 T
14,52 T
15,11 T
14,82 T
Tổng chi phí hoạt động
50,44 T
64,99 T
67,05 T
72,62 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,28 T
6,17 T
5,57 T
4,88 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
108,00 Tr
4,00 Tr
-104,50 Tr
19,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,37 T
6,57 T
8,71 T
13,01 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,48 T
6,68 T
5,38 T
5,38 T
Chi phí thuế thu nhập
441,00 Tr
1,75 T
2,71 T
4,38 T
Thuế suất hiệu dụng
18,64%
26,58%
31,12%
33,63%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,66 T
4,54 T
5,45 T
7,98 T
Biên lợi nhuận ròng
3,15%
6,38%
7,50%
10,30%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
341,00 Tr
268,00 Tr
374,00 Tr
607,00 Tr
Chi phí lãi suất
-170,00 Tr
-149,00 Tr
-180,00 Tr
-204,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
171,00 Tr
119,00 Tr
194,00 Tr
403,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
2,26 T
EBITDA
4,85 T
8,88 T
8,34 T
7,74 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
221,00 Tr
-55,00 Tr
24,00 Tr
Các ứng dụng của Google