Finance

Danh sách
ULUUN:IST
Ulusoy Un Sanayi Ve Ticaret AS
6,60 TRY
-1,05%
(-0,070) 1 ngày
14 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ULUUN...
Mở
6,67 TRY
Cao
6,73 TRY
Thấp
6,57 TRY
Vốn hoá thị trường
4,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,15 Tr
Khối lượng
4,86 Tr
Chỉ số P/E
60,87
Cao nhất trong 52 tuần
10,79 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
5,63 TRY
EPS
0,11 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
750,00 Tr
Số nhân viên
952
Mở
6,67 TRY
Cao
6,73 TRY
Thấp
6,57 TRY
Vốn hoá thị trường
4,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,15 Tr
Khối lượng
4,86 Tr
Chỉ số P/E
60,87
Cao nhất trong 52 tuần
10,79 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
5,63 TRY
EPS
0,11 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
750,00 Tr
Số nhân viên
952
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ulusoy Un Sanayi Ve Ticaret AS
Giám đốc điều hànhKamil Adem
Số nhân viên952
Ngày thành lập1969
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
14,65 T
24,07 T
21,22 T
22,02 T
Giá vốn hàng bán
14,35 T
23,24 T
20,37 T
21,83 T
Chi phí doanh thu
14,35 T
23,24 T
20,37 T
21,83 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,12 Tr
1,89 Tr
2,47 Tr
3,79 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
342,58 Tr
489,74 Tr
458,38 Tr
425,63 Tr
Chi phí hoạt động
279,74 Tr
422,79 Tr
362,52 Tr
335,21 Tr
Tổng chi phí hoạt động
14,63 T
23,66 T
20,74 T
22,16 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
23,33 Tr
405,96 Tr
484,74 Tr
-142,21 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
65,79 Tr
44,43 Tr
-8,81 Tr
67,76 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
157,69 Tr
19,66 Tr
340,12 Tr
-39,16 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
84,11 Tr
-3,19 Tr
365,34 Tr
-21,85 Tr
Chi phí thuế thu nhập
95,71 Tr
-154,50 Tr
222,28 Tr
-276,32 Tr
Thuế suất hiệu dụng
60,70%
-785,98%
65,35%
705,64%
Chi phí hoạt động khác
-65,74 Tr
-73,43 Tr
-97,71 Tr
-93,64 Tr
Thu nhập ròng
51,42 Tr
156,22 Tr
71,90 Tr
148,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,35%
0,65%
0,34%
0,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
704,28 Tr
775,96 Tr
1,21 T
1,01 T
Chi phí lãi suất
-196,49 Tr
-293,99 Tr
-469,35 Tr
-351,47 Tr
Chi phí lãi suất ròng
507,79 Tr
481,98 Tr
744,87 Tr
662,79 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
259,83 Tr
564,31 Tr
703,26 Tr
83,92 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google