Finance

Danh sách
Tại sao ULUSE tăng 2,00%?
Tìm hiểu sâu hơn
ULUSE:IST
Ulusoy Elektrik Imalat Taahhut v Tcrt AS
142,70 TRY
+2,00%
(+2,80) 1 ngày
16 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ULUSE...
Mở
139,80 TRY
Cao
153,70 TRY
Thấp
133,00 TRY
Vốn hoá thị trường
11,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
208,55 N
Khối lượng
615,73 N
Chỉ số P/E
9,84
Cao nhất trong 52 tuần
367,25 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
133,00 TRY
EPS
14,50 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
80,00 Tr
Số nhân viên
926
Mở
139,80 TRY
Cao
153,70 TRY
Thấp
133,00 TRY
Vốn hoá thị trường
11,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
208,55 N
Khối lượng
615,73 N
Chỉ số P/E
9,84
Cao nhất trong 52 tuần
367,25 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
133,00 TRY
EPS
14,50 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
80,00 Tr
Số nhân viên
926
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ulusoy Elektrik Imalat Taahhut v Tcrt AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên926
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,71 T
2,97 T
2,85 T
3,67 T
Giá vốn hàng bán
1,30 T
2,89 T
2,51 T
3,18 T
Chi phí doanh thu
1,30 T
2,89 T
2,51 T
3,18 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
10,31 Tr
15,75 Tr
8,84 Tr
8,46 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
192,39 Tr
460,27 Tr
208,47 Tr
275,02 Tr
Chi phí hoạt động
84,79 Tr
435,40 Tr
316,69 Tr
351,61 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,38 T
3,33 T
2,83 T
3,54 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
321,23 Tr
-353,56 Tr
21,54 Tr
138,88 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
42,36 Tr
511,60 Tr
512,76 Tr
407,83 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
24,39 Tr
-31,72 Tr
409,95 Tr
432,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
24,39 Tr
-16,15 Tr
409,95 Tr
432,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
14,13 Tr
-3,05 Tr
33,51 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
-44,55%
-0,74%
7,75%
Chi phí hoạt động khác
-117,91 Tr
-40,62 Tr
99,38 Tr
68,12 Tr
Thu nhập ròng
24,39 Tr
-45,85 Tr
413,00 Tr
398,59 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,43%
-1,54%
14,49%
10,85%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,92 Tr
456,51 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-350,12 Tr
-
-124,34 Tr
-114,62 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-339,20 Tr
456,51 Tr
-124,34 Tr
-114,62 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
346,62 Tr
-273,56 Tr
90,56 Tr
196,18 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
15,57 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google