Finance

Danh sách
ULUFA:IST
Ulusal Faktoring AS
1,50 TRY
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 10, 18:08:01 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ULUFA...
Vốn hoá thị trường
1,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,22 Tr
Khối lượng
0,00
Cổ tức
8,24%
Cổ tức hằng quý
0,03 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
2,18
Cao nhất trong 52 tuần
2,58 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
1,37 TRY
EPS
0,69 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,08 T
Số nhân viên
613
Vốn hoá thị trường
1,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,22 Tr
Khối lượng
0,00
Cổ tức
8,24%
Cổ tức hằng quý
0,03 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
2,18
Cao nhất trong 52 tuần
2,58 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
1,37 TRY
EPS
0,69 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,08 T
Số nhân viên
613
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ulusal Faktoring AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên613
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,20 T
2,25 T
2,48 T
2,87 T
Giá vốn hàng bán
237,40 Tr
242,29 Tr
293,40 Tr
305,94 Tr
Chi phí doanh thu
237,40 Tr
242,29 Tr
293,40 Tr
305,94 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
269,48 Tr
327,29 Tr
459,04 Tr
402,75 Tr
Chi phí hoạt động
284,20 Tr
251,87 Tr
426,67 Tr
457,38 Tr
Tổng chi phí hoạt động
521,61 Tr
494,16 Tr
720,08 Tr
763,32 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,68 T
1,76 T
1,76 T
2,11 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-8,90 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
239,31 Tr
388,18 Tr
145,69 Tr
230,53 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
239,31 Tr
388,18 Tr
145,78 Tr
230,43 Tr
Chi phí thuế thu nhập
52,94 Tr
98,33 Tr
33,20 Tr
77,17 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,12%
25,33%
22,79%
33,48%
Chi phí hoạt động khác
14,72 Tr
-75,42 Tr
-32,37 Tr
54,63 Tr
Thu nhập ròng
186,38 Tr
289,85 Tr
112,48 Tr
153,36 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,46%
12,87%
4,53%
5,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
32,17 Tr
42,34 Tr
52,04 Tr
52,64 Tr
Chi phí lãi suất
-1,48 T
-1,41 T
-1,67 T
-1,92 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,44 T
-1,37 T
-1,62 T
-1,87 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,75 T
1,77 T
1,77 T
2,16 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google