Finance

Danh sách
ULM:WSE
Ulma Construccion Polska SA
53,00 PLN
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 17:00:00 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ULM...
Mở
51,00 PLN
Cao
53,00 PLN
Thấp
51,00 PLN
Vốn hoá thị trường
278,55 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
37,00
Khối lượng
62,00
Chỉ số P/E
31,30
Cao nhất trong 52 tuần
65,00 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
49,60 PLN
EPS
1,69 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,26 Tr
Số nhân viên
435
Mở
51,00 PLN
Cao
53,00 PLN
Thấp
51,00 PLN
Vốn hoá thị trường
278,55 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
37,00
Khối lượng
62,00
Chỉ số P/E
31,30
Cao nhất trong 52 tuần
65,00 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
49,60 PLN
EPS
1,69 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,26 Tr
Số nhân viên
435
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ulma Construccion Polska SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên435
Ngày thành lập1961
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
60,07 Tr
69,36 Tr
48,76 Tr
58,71 Tr
Giá vốn hàng bán
47,15 Tr
84,38 Tr
44,01 Tr
45,72 Tr
Chi phí doanh thu
47,15 Tr
84,38 Tr
44,01 Tr
45,72 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,99 Tr
-20,37 Tr
6,82 Tr
6,97 Tr
Chi phí hoạt động
7,28 Tr
-22,93 Tr
7,95 Tr
8,04 Tr
Tổng chi phí hoạt động
54,43 Tr
61,45 Tr
51,96 Tr
53,76 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,64 Tr
7,91 Tr
-3,20 Tr
4,96 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-219,00 N
-2,56 Tr
188,00 N
-181,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
4,65 Tr
7,28 Tr
-3,52 Tr
3,21 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,65 Tr
7,28 Tr
-3,52 Tr
4,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
816,00 N
1,54 Tr
-593,00 N
954,00 N
Thuế suất hiệu dụng
17,55%
21,19%
16,85%
29,72%
Chi phí hoạt động khác
292,00 N
-2,56 Tr
1,13 Tr
1,07 Tr
Thu nhập ròng
3,83 Tr
5,74 Tr
-2,93 Tr
2,26 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,38%
8,27%
-6,00%
3,84%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
53,00 N
1,74 Tr
101,00 N
65,00 N
Chi phí lãi suất
-527,00 N
-350,00 N
-557,00 N
-552,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-474,00 N
1,39 Tr
-456,00 N
-487,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
19,75 Tr
22,01 Tr
10,19 Tr
18,34 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
3,85 Tr
-8,40 Tr
2,95 Tr
1,73 Tr
Các ứng dụng của Google