Finance

Danh sách
Tại sao ULKER tăng 2,03%?
Tìm hiểu sâu hơn
ULKER:IST
Ulker Biskuvi Sanayi AS
88,00 TRY
+2,03%
(+1,75) 1 ngày
9 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ULKER...
Mở
86,40 TRY
Cao
88,50 TRY
Thấp
86,40 TRY
Vốn hoá thị trường
32,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,75 Tr
Khối lượng
0,00
Cổ tức
6,51%
Cổ tức hằng quý
1,43 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
7,52
Cao nhất trong 52 tuần
141,70 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
82,35 TRY
EPS
11,70 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
369,28 Tr
Số nhân viên
7 N
Mở
86,40 TRY
Cao
88,50 TRY
Thấp
86,40 TRY
Vốn hoá thị trường
32,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,75 Tr
Khối lượng
0,00
Cổ tức
6,51%
Cổ tức hằng quý
1,43 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
7,52
Cao nhất trong 52 tuần
141,70 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
82,35 TRY
EPS
11,70 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
369,28 Tr
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Ülker is a Turkish multinational food and beverage manufacturer based in Istanbul, Turkey. Its products are exported internationally, to 110 countries. Ülker's core products are biscuits, cookies, crackers, and chocolates, although it has expanded to other categories. Ülker received the "Candy Company of the Year in Europe" award from the European Candy Kettle Club in 2004. In 2016, Yıldız Holding transferred 51% of Ülker's shares to its new global business Pladis. Wikipedia
Giới thiệu về Ulker Biskuvi Sanayi AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7,33 N
Ngày thành lập22 thg 2, 1944
Trụ sở chínhIstanbul, Istanbul, Thổ Nhĩ Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webulker.com.tr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
25,41 T
30,98 T
36,28 T
26,99 T
Giá vốn hàng bán
17,98 T
23,09 T
26,17 T
20,36 T
Chi phí doanh thu
17,98 T
23,09 T
26,17 T
20,36 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
149,27 Tr
175,60 Tr
179,02 Tr
176,18 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,40 T
4,36 T
5,39 T
4,51 T
Chi phí hoạt động
3,34 T
5,50 T
5,19 T
4,48 T
Tổng chi phí hoạt động
21,32 T
28,59 T
31,36 T
24,85 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,09 T
2,39 T
4,92 T
2,15 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
656,71 Tr
81,77 Tr
744,05 Tr
1,22 T
EBT bao gồm các mục bất thường
1,90 T
-191,03 Tr
3,30 T
1,62 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,97 T
-250,09 Tr
3,60 T
2,01 T
Chi phí thuế thu nhập
795,94 Tr
-542,21 Tr
1,34 T
286,13 Tr
Thuế suất hiệu dụng
41,92%
283,83%
40,55%
17,69%
Chi phí hoạt động khác
-205,22 Tr
963,52 Tr
-375,70 Tr
-201,32 Tr
Thu nhập ròng
1,07 T
281,01 Tr
1,70 T
1,39 T
Biên lợi nhuận ròng
4,20%
0,91%
4,68%
5,14%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,66 T
1,20 T
1,72 T
2,10 T
Chi phí lãi suất
-1,18 T
-1,52 T
-2,02 T
-743,85 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,48 T
-319,92 Tr
-293,61 Tr
1,36 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
4,79 T
3,07 T
5,80 T
3,06 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-368,00 N
-2,99 Tr
-332,00 N
702,00 N
Các ứng dụng của Google