Finance

Danh sách
ULICORP:KLSE
United U-LI Corporation Bhd
1,37 MYR
0,00%
(0,00) 1 ngày
12 thg 10, 09:45:41 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ULICORP...
Mở
1,38 MYR
Cao
1,38 MYR
Thấp
1,37 MYR
Vốn hoá thị trường
298,39 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
305,99 N
Khối lượng
76,40 N
Cổ tức
6,57%
Cổ tức hằng quý
0,02 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
6,78
Cao nhất trong 52 tuần
1,68 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
1,34 MYR
EPS
0,20 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
217,80 Tr
Số nhân viên
405
Mở
1,38 MYR
Cao
1,38 MYR
Thấp
1,37 MYR
Vốn hoá thị trường
298,39 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
305,99 N
Khối lượng
76,40 N
Cổ tức
6,57%
Cổ tức hằng quý
0,02 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
6,78
Cao nhất trong 52 tuần
1,68 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
1,34 MYR
EPS
0,20 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
217,80 Tr
Số nhân viên
405
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về United U-LI Corporation Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên405
Ngày thành lập1978
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webuli.com.my
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
70,95 Tr
67,83 Tr
52,91 Tr
65,58 Tr
Giá vốn hàng bán
41,77 Tr
36,40 Tr
30,23 Tr
32,87 Tr
Chi phí doanh thu
41,77 Tr
36,40 Tr
30,23 Tr
32,87 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,15 Tr
12,48 Tr
12,91 Tr
12,56 Tr
Chi phí hoạt động
13,08 Tr
16,28 Tr
13,80 Tr
13,52 Tr
Tổng chi phí hoạt động
54,84 Tr
52,68 Tr
44,03 Tr
46,39 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
16,11 Tr
15,16 Tr
8,88 Tr
19,19 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
15,73 Tr
16,97 Tr
8,50 Tr
19,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
15,73 Tr
16,97 Tr
8,50 Tr
19,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,77 Tr
5,83 Tr
2,04 Tr
4,56 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,95%
34,32%
24,00%
24,00%
Chi phí hoạt động khác
-75,00 N
3,79 Tr
887,00 N
956,00 N
Thu nhập ròng
11,96 Tr
11,15 Tr
6,46 Tr
14,44 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,86%
16,43%
12,21%
22,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
2,30 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-373,00 N
-488,29 N
-380,00 N
-193,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-373,00 N
1,82 Tr
-380,00 N
-193,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
18,15 Tr
16,50 Tr
10,86 Tr
21,04 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-7,00 N
-405,40 N
-73,00 N
-
Các ứng dụng của Google