Finance

Danh sách
Tại sao ULH giảm 4,03%?
Tìm hiểu sâu hơn
ULH:NASDAQ
Universal Logistics Holdings Inc
16,92 US$
-4,03%
(-0,71) 1 ngày
6 thg 10, 13:06:44 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ULH...
Mở
17,52 US$
Cao
17,56 US$
Thấp
16,92 US$
Vốn hoá thị trường
467,15 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
55,64 N
Khối lượng
17,98 N
Cổ tức
2,48%
Cổ tức hằng quý
0,10 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
25,80 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
11,73 US$
EPS
-3,48 US$
Beta
0,74
Số cổ phiếu đang lưu hành
26,37 Tr
Số nhân viên
11 N
Mở
17,52 US$
Cao
17,56 US$
Thấp
16,92 US$
Vốn hoá thị trường
467,15 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
55,64 N
Khối lượng
17,98 N
Cổ tức
2,48%
Cổ tức hằng quý
0,10 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
25,80 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
11,73 US$
EPS
-3,48 US$
Beta
0,74
Số cổ phiếu đang lưu hành
26,37 Tr
Số nhân viên
11 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Universal Logistics Holdings Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên10,5 N
Ngày thành lập1981
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 1 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho ULH trong 3 tháng qua
Nắm giữ
Mua
0
Nắm giữ
1
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 1 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho ULH trong 3 tháng qua
Cao nhất
Hiện tại 16,92 US$
16,00 US$ (-5,44%)
Trung bình
16,00 US$ (-5,44%)
Thấp nhất
16,00 US$ (-5,44%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
J. Bruce Chan
Stifel Nicolaus
Hold
Maintained
16,00 US$
-5,4%
08/04/2026
Báo cáo gần đây nhất
31 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (USD)
0,16 US$ / 0,13 US$
+23,08%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
379,32 Tr / 380,40 Tr
-0,28%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
396,79 Tr
385,43 Tr
367,58 Tr
379,32 Tr
Giá vốn hàng bán
327,90 Tr
304,33 Tr
300,77 Tr
304,36 Tr
Chi phí doanh thu
327,90 Tr
304,33 Tr
300,77 Tr
304,36 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
26,39 Tr
24,55 Tr
26,39 Tr
38,01 Tr
Chi phí hoạt động
61,89 Tr
63,61 Tr
62,03 Tr
71,19 Tr
Tổng chi phí hoạt động
389,78 Tr
367,94 Tr
362,80 Tr
375,56 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,00 Tr
17,49 Tr
4,78 Tr
3,77 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
233,00 N
-415,00 N
9,00 N
-2,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-83,40 Tr
-35,84 Tr
-4,63 Tr
34,58 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,75 Tr
6,33 Tr
-4,92 Tr
-6,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-8,62 Tr
3,59 Tr
-1,12 Tr
8,39 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,34%
-10,02%
24,23%
24,26%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-74,77 Tr
-39,43 Tr
-3,51 Tr
26,19 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-18,84%
-10,23%
-0,96%
6,90%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,07
0,14
-0,13
0,16
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,86 Tr
2,69 Tr
2,62 Tr
2,53 Tr
Chi phí lãi suất
-12,84 Tr
-13,43 Tr
-12,33 Tr
-13,09 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,98 Tr
-10,75 Tr
-9,71 Tr
-10,56 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
35,50 Tr
39,06 Tr
35,64 Tr
33,18 Tr
EBITDA
42,50 Tr
56,55 Tr
40,42 Tr
36,95 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,58 Tr
-1,57 Tr
-465,00 N
-45,26 Tr
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google