Finance

Danh sách
Tại sao ULG giảm 2,46%?
Tìm hiểu sâu hơn
ULG:WSE
Ultimate Games SA
11,90 PLN
-2,46%
(-0,30) 1 ngày
14 thg 10, 17:00:00 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ULG...
Mở
12,20 PLN
Cao
12,20 PLN
Thấp
11,70 PLN
Vốn hoá thị trường
62,24 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,13 N
Khối lượng
4,59 N
Cổ tức
8,40%
Cổ tức hằng quý
0,25 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
5,49
Cao nhất trong 52 tuần
15,90 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
10,95 PLN
EPS
2,17 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,23 Tr
Số nhân viên
3
Mở
12,20 PLN
Cao
12,20 PLN
Thấp
11,70 PLN
Vốn hoá thị trường
62,24 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,13 N
Khối lượng
4,59 N
Cổ tức
8,40%
Cổ tức hằng quý
0,25 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
5,49
Cao nhất trong 52 tuần
15,90 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
10,95 PLN
EPS
2,17 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,23 Tr
Số nhân viên
3
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ultimate Games SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3
Ngày thành lập2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,94 Tr
12,64 Tr
13,30 Tr
11,37 Tr
Giá vốn hàng bán
-389,00 N
-32,00 N
-842,00 N
-1,22 Tr
Chi phí doanh thu
-389,00 N
-32,00 N
-842,00 N
-1,22 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,25 Tr
8,90 Tr
9,90 Tr
10,09 Tr
Chi phí hoạt động
7,30 Tr
8,97 Tr
10,00 Tr
10,64 Tr
Tổng chi phí hoạt động
6,91 Tr
8,94 Tr
9,15 Tr
9,42 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,03 Tr
3,70 Tr
4,14 Tr
1,95 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 N
-2,00 N
-1,00 N
2,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
1,99 Tr
3,67 Tr
4,33 Tr
1,89 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,99 Tr
3,67 Tr
4,33 Tr
1,89 Tr
Chi phí thuế thu nhập
485,00 N
732,00 N
539,00 N
375,00 N
Thuế suất hiệu dụng
24,32%
19,97%
12,45%
19,81%
Chi phí hoạt động khác
18,00 N
33,00 N
67,00 N
517,00 N
Thu nhập ròng
1,53 Tr
3,00 Tr
3,79 Tr
1,52 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,15%
23,72%
28,49%
13,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
113,00 N
56,00 N
209,00 N
-
Chi phí lãi suất
-90,00 N
-34,00 N
-
-27,00 N
Chi phí lãi suất ròng
23,00 N
22,00 N
209,00 N
-27,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
30,00 N
32,00 N
29,00 N
29,00 N
EBITDA
2,06 Tr
3,73 Tr
4,17 Tr
1,98 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google