Finance

Danh sách
ULBI:NASDAQ
Ultralife Corp
6,17 US$
-0,32%
(-0,020) 1 ngày
6,17 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 13 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ULBI...
Mở
6,16 US$
Cao
6,23 US$
Thấp
6,06 US$
Vốn hoá thị trường
102,81 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
40,08 N
Khối lượng
17,16 N
Cao nhất trong 52 tuần
8,25 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,90 US$
EPS
-0,39 US$
Beta
0,78
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,66 Tr
Số nhân viên
678
Mở
6,16 US$
Cao
6,23 US$
Thấp
6,06 US$
Vốn hoá thị trường
102,81 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
40,08 N
Khối lượng
17,16 N
Cao nhất trong 52 tuần
8,25 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,90 US$
EPS
-0,39 US$
Beta
0,78
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,66 Tr
Số nhân viên
678
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Ultralife Corporation designs and manufactures batteries and communications systems worldwide. Ultralife serves government and defense, medical, safety and security, energy, robotics and other customers across the globe through the design and development of a range of products. Founded in 1991 when launched as an Initial Public Offering evolving from Kodak’s Ultra Technologies battery division, and headquartered in Newark, New York, the Company’s business segments include battery and energy products and communications systems. Wikipedia
Giới thiệu về Ultralife Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên678
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Không tìm thấy đánh giá của nhà phân tích.
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
43,37 Tr
48,48 Tr
47,44 Tr
47,94 Tr
Giá vốn hàng bán
33,75 Tr
36,42 Tr
37,34 Tr
34,08 Tr
Chi phí doanh thu
33,75 Tr
36,42 Tr
37,34 Tr
34,08 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,86 Tr
2,82 Tr
2,96 Tr
3,22 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,12 Tr
6,47 Tr
6,52 Tr
6,32 Tr
Chi phí hoạt động
9,98 Tr
9,29 Tr
9,48 Tr
9,54 Tr
Tổng chi phí hoạt động
43,73 Tr
45,72 Tr
46,81 Tr
43,62 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-357,00 N
2,76 Tr
632,00 N
4,32 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
1,34 Tr
420,00 N
388,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,75 Tr
-10,21 Tr
-663,00 N
2,99 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,16 Tr
3,16 Tr
184,00 N
3,87 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-504,00 N
-2,75 Tr
-192,00 N
468,00 N
Thuế suất hiệu dụng
28,78%
26,97%
28,96%
15,67%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-1,22 Tr
-7,42 Tr
-451,00 N
2,54 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-2,81%
-15,31%
-0,95%
5,30%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-992,00 N
-937,00 N
-868,00 N
-839,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-992,00 N
-937,00 N
-868,00 N
-839,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,06 Tr
4,07 Tr
1,95 Tr
5,64 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google