Finance

Danh sách
Tại sao UKR giảm 6,45%?
Tìm hiểu sâu hơn
UKR:LON
Ukrproduct Group Ltd
7,25 GBX
-6,45%
(-0,50) 1 ngày
15 thg 10, 16:30:00 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho UKR...
Mở
7,25 GBX
Cao
7,25 GBX
Thấp
7,25 GBX
Vốn hoá thị trường
2,88 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
45,07 N
Khối lượng
1,26 N
Cao nhất trong 52 tuần
82,86 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
5,09 GBX
EPS
-0,00 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
39,67 Tr
Số nhân viên
791
Mở
7,25 GBX
Cao
7,25 GBX
Thấp
7,25 GBX
Vốn hoá thị trường
2,88 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
45,07 N
Khối lượng
1,26 N
Cao nhất trong 52 tuần
82,86 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
5,09 GBX
EPS
-0,00 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
39,67 Tr
Số nhân viên
791
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ukrproduct Group Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên791
Ngày thành lập2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
10,98 Tr
10,98 Tr
9,51 Tr
9,51 Tr
Giá vốn hàng bán
9,35 Tr
9,35 Tr
7,96 Tr
7,96 Tr
Chi phí doanh thu
9,35 Tr
9,35 Tr
7,96 Tr
7,96 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,16 Tr
1,16 Tr
1,19 Tr
1,19 Tr
Chi phí hoạt động
1,27 Tr
1,27 Tr
1,24 Tr
1,24 Tr
Tổng chi phí hoạt động
10,63 Tr
10,63 Tr
9,20 Tr
9,20 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
352,50 N
352,50 N
308,50 N
308,50 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
28,00 N
28,00 N
-41,50 N
-41,50 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
28,00 N
28,00 N
-41,50 N
-41,50 N
Chi phí thuế thu nhập
18,00 N
18,00 N
-6,00 N
-6,00 N
Thuế suất hiệu dụng
64,29%
64,29%
14,46%
14,46%
Chi phí hoạt động khác
111,00 N
111,00 N
45,00 N
45,00 N
Thu nhập ròng
10,00 N
10,00 N
-35,50 N
-35,50 N
Biên lợi nhuận ròng
0,09%
0,09%
-0,37%
-0,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,50 N
7,50 N
-
-
Chi phí lãi suất
-234,50 N
-234,50 N
-231,50 N
-231,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-227,00 N
-227,00 N
-231,50 N
-231,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
511,00 N
511,00 N
479,50 N
479,50 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google