Finance

Danh sách
UKEM:BKK
Union Petrochemical PCL
1,23 ฿
-0,81%
(-0,0100) 1 ngày
15 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho UKEM...
Mở
1,22 ฿
Cao
1,25 ฿
Thấp
1,21 ฿
Vốn hoá thị trường
1,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,42 Tr
Khối lượng
5,47 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
1,79 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,53 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,08 T
Số nhân viên
124
Mở
1,22 ฿
Cao
1,25 ฿
Thấp
1,21 ฿
Vốn hoá thị trường
1,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,42 Tr
Khối lượng
5,47 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
1,79 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,53 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,08 T
Số nhân viên
124
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Union Petrochemical PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên124
Ngày thành lập22 thg 5, 1981
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
591,99 Tr
595,51 Tr
783,13 Tr
1,00 T
Giá vốn hàng bán
491,86 Tr
510,34 Tr
577,93 Tr
606,83 Tr
Chi phí doanh thu
491,86 Tr
510,34 Tr
577,93 Tr
606,83 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
64,57 Tr
85,66 Tr
78,45 Tr
90,40 Tr
Chi phí hoạt động
64,57 Tr
85,66 Tr
78,45 Tr
90,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
556,43 Tr
596,00 Tr
656,38 Tr
697,23 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
35,56 Tr
-496,37 N
126,75 Tr
302,95 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
636,00 N
83,85 N
2,14 Tr
-1,99 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
33,12 Tr
-2,06 Tr
125,38 Tr
299,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
32,09 Tr
-1,76 Tr
124,20 Tr
297,78 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,36 Tr
-203,07 N
25,36 Tr
60,97 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,21%
9,87%
20,23%
20,33%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
26,44 Tr
-1,99 Tr
99,71 Tr
238,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,47%
-0,33%
12,73%
23,87%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-3,72 Tr
-3,20 Tr
-3,50 Tr
-3,52 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,72 Tr
-3,20 Tr
-3,50 Tr
-3,52 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
37,37 Tr
1,46 Tr
133,00 Tr
307,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
719,00 N
Các ứng dụng của Google