Finance

Danh sách
UJOGF:OTCMKTS
Union Jack Oil PLC
0,070 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
26 thg 5, 15:21:18 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho UJOGF...
Vốn hoá thị trường
3,96 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,12 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
146,57 Tr
Số nhân viên
4
Vốn hoá thị trường
3,96 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,12 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
146,57 Tr
Số nhân viên
4
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Union Jack Oil PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4
Ngày thành lập2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
601,38 N
601,38 N
778,24 N
778,24 N
Giá vốn hàng bán
341,66 N
341,66 N
403,85 N
403,85 N
Chi phí doanh thu
341,66 N
341,66 N
403,85 N
403,85 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
709,60 N
709,60 N
509,85 N
509,85 N
Chi phí hoạt động
851,02 N
851,02 N
605,07 N
605,07 N
Tổng chi phí hoạt động
1,19 Tr
1,19 Tr
1,01 Tr
1,01 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-591,30 N
-591,30 N
-230,68 N
-230,68 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,24 N
10,24 N
20,39 N
20,39 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-3,18 Tr
-3,18 Tr
-448,23 N
-448,23 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-575,11 N
-575,11 N
-208,03 N
-208,03 N
Chi phí thuế thu nhập
94,70 N
94,70 N
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-2,98%
-2,98%
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-3,27 Tr
-3,27 Tr
-448,23 N
-448,23 N
Biên lợi nhuận ròng
-543,72%
-543,72%
-57,59%
-57,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,95 N
5,95 N
2,27 N
2,27 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
5,95 N
5,95 N
2,27 N
2,27 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
141,42 N
141,42 N
95,22 N
95,22 N
EBITDA
-406,46 N
-406,46 N
-135,46 N
-135,46 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
8,54 N
8,54 N
-
-
Các ứng dụng của Google