Finance

Beta
Danh sách
UIPN:FRA
Unipol Assicurazioni SpA
23,87 €
-2,21%
(-0,54) 1 ngày
19 thg 6, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho UIPN...
Mở
23,87 €
Cao
23,87 €
Thấp
23,87 €
Vốn hoá thị trường
16,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
24,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
4,69%
Cổ tức hằng quý
0,28 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
11,55
Cao nhất trong 52 tuần
24,48 €
Thấp nhất trong 52 tuần
16,02 €
EPS
2,07 €
Số nhân viên
13 N
Mở
23,87 €
Cao
23,87 €
Thấp
23,87 €
Vốn hoá thị trường
16,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
24,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
4,69%
Cổ tức hằng quý
0,28 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
11,55
Cao nhất trong 52 tuần
24,48 €
Thấp nhất trong 52 tuần
16,02 €
EPS
2,07 €
Số nhân viên
13 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Unipol Assicurazioni S.p.A. is an Italian financial services holding company operating in the insurance and banking fields with headquarters in the Unipol Tower, Bologna. As of 2009 it was ranked as the country's fourth-largest insurer. The company trades under a number of brands: for insurance it uses the brands UnipolSai Assicurazioni, Linear Assicurazioni, Linear Life, UniSalute and Arca Vita. In December 2024, Unipol completed the reorganisation of the group with the merger by incorporation of UnipolSai and the whole group was renamed 'Unipol Assicurazioni'. Wikipedia
Giới thiệu về Unipol Assicurazioni SpA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên12,6 N
Ngày thành lập25 thg 1, 1961
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webunipol.it
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
2,56 T
2,93 T
2,93 T
2,50 T
Giá vốn hàng bán
2,12 T
2,24 T
2,24 T
2,20 T
Chi phí doanh thu
2,12 T
2,24 T
2,24 T
2,20 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
143,00 Tr
143,00 Tr
143,00 Tr
-
Chi phí hoạt động
-160,50 Tr
158,00 Tr
158,00 Tr
-17,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,95 T
2,39 T
2,39 T
2,19 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
603,50 Tr
534,00 Tr
534,00 Tr
318,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,50 Tr
-29,50 Tr
-29,50 Tr
185,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
435,00 Tr
594,00 Tr
594,00 Tr
456,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
566,00 Tr
458,00 Tr
458,00 Tr
456,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
124,00 Tr
140,00 Tr
140,00 Tr
127,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,51%
23,57%
23,57%
27,85%
Chi phí hoạt động khác
-341,50 Tr
-290,00 Tr
-290,00 Tr
-17,00 Tr
Thu nhập ròng
300,00 Tr
441,00 Tr
441,00 Tr
329,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,73%
15,06%
15,06%
13,14%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-48,00 Tr
-46,50 Tr
-46,50 Tr
-47,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-48,00 Tr
-46,50 Tr
-46,50 Tr
-47,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
258,50 Tr
258,50 Tr
-
EBITDA
617,00 Tr
910,50 Tr
910,50 Tr
513,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu