Finance

Danh sách
UHS:NYSE
Universal Health Services Inc
177,35 US$
+0,93%
(+1,63) 1 ngày
177,35 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 9 thg 10, 16:00:02 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho UHS...
Mở
175,31 US$
Cao
178,63 US$
Thấp
174,74 US$
Vốn hoá thị trường
10,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
717,97 N
Khối lượng
397,33 N
Cổ tức
0,45%
Cổ tức hằng quý
0,20 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
7,22
Cao nhất trong 52 tuần
246,32 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
140,08 US$
EPS
24,56 US$
Beta
1,03
Số cổ phiếu đang lưu hành
51,69 Tr
Số nhân viên
90 N
Mở
175,31 US$
Cao
178,63 US$
Thấp
174,74 US$
Vốn hoá thị trường
10,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
717,97 N
Khối lượng
397,33 N
Cổ tức
0,45%
Cổ tức hằng quý
0,20 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
7,22
Cao nhất trong 52 tuần
246,32 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
140,08 US$
EPS
24,56 US$
Beta
1,03
Số cổ phiếu đang lưu hành
51,69 Tr
Số nhân viên
90 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Universal Health Services, Inc. is an American Fortune 500 company that provides hospital and healthcare services, based in King of Prussia, Pennsylvania. In 2024, UHS reported total revenues of $15.8 billion. Wikipedia
Giới thiệu về Universal Health Services Inc
Giám đốc điều hànhMarc D Miller
Số nhân viên90 N
Ngày thành lậpthg 4 1979
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webuhs.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 15 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho UHS trong 3 tháng qua
Mua
Mua
5
Nắm giữ
9
Bán
1
Dự đoán 12 tháng
Theo 15 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho UHS trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 177,35 US$
290,00 US$ (+63,52%)
Trung bình
193,50 US$ (+9,11%)
Thấp nhất
166,00 US$ (-6,40%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Andrew Mok CFA
Barclays
Hold
Maintained
168,00 US$
-5,3%
10/07/2026
Ben Hendrix
RBC Capital
Hold
Maintained
183,00 US$
+3,2%
10/07/2026
John Ransom
Raymond James
Hold
Reiterated
-
-
09/28/2026
Whit Mayo
Leerink Partners
Buy
Reiterated
205,00 US$
+15,6%
09/18/2026
Stephen Baxter
Wells Fargo
Hold
Maintained
166,00 US$
-6,4%
09/08/2026
Benjamin Rossi
J.P. Morgan
Hold
Maintained
200,00 US$
+12,8%
09/03/2026
A.J. Rice
UBS
Buy
Reiterated
290,00 US$
+63,5%
08/31/2026
Kevin Fischbeck
Bank of America Securities
Sell
Reiterated
170,00 US$
-4,1%
08/10/2026
Scott Fidel
Goldman Sachs
Hold
Reiterated
190,00 US$
+7,1%
07/30/2026
Craig Hettenbach
Morgan Stanley
Hold
Maintained
191,00 US$
+7,7%
07/29/2026
Jason Cassorla
Guggenheim
Buy
Maintained
189,00 US$
+6,6%
07/28/2026
Michael Ha
Robert W. Baird
Hold
Maintained
166,00 US$
-6,4%
07/29/2026
Ryan Langston
TD Cowen
Buy
Reiterated
197,00 US$
+11,1%
07/29/2026
Sarah James
Cantor Fitzgerald
Hold
Reiterated
194,00 US$
+9,4%
07/28/2026
Ann Hynes
Mizuho Securities
Buy
Maintained
200,00 US$
+12,8%
07/13/2026
Báo cáo gần đây nhất
28 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
5,98 US$ / 6,01 US$
-0,45%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
4,64 T / 4,58 T
+1,33%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,50 T
4,49 T
4,50 T
4,64 T
Giá vốn hàng bán
2,49 T
2,47 T
2,51 T
2,56 T
Chi phí doanh thu
2,49 T
2,47 T
2,51 T
2,56 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
37,30 Tr
38,89 Tr
38,20 Tr
38,48 Tr
Chi phí hoạt động
1,49 T
1,50 T
1,48 T
1,56 T
Tổng chi phí hoạt động
3,97 T
3,97 T
3,99 T
4,12 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
521,69 Tr
517,23 Tr
502,86 Tr
516,68 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
12,90 Tr
12,96 Tr
3,09 Tr
2,08 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
496,89 Tr
581,44 Tr
469,12 Tr
479,13 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
496,89 Tr
488,15 Tr
469,12 Tr
479,13 Tr
Chi phí thuế thu nhập
117,78 Tr
133,60 Tr
110,44 Tr
114,54 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,70%
22,98%
23,54%
23,91%
Chi phí hoạt động khác
1,29 T
1,30 T
1,28 T
1,35 T
Thu nhập ròng
372,96 Tr
445,94 Tr
348,68 Tr
358,45 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,30%
9,94%
7,76%
7,73%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
5,69
5,88
5,62
5,98
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
656,00 N
247,00 N
91,00 N
102,00 N
Chi phí lãi suất
-38,62 Tr
-42,46 Tr
-37,22 Tr
-40,01 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-37,96 Tr
-42,22 Tr
-37,13 Tr
-39,91 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
155,06 Tr
163,33 Tr
155,43 Tr
167,34 Tr
EBITDA
676,75 Tr
680,57 Tr
658,29 Tr
684,01 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
5,14 Tr
-5,05 Tr
-532,00 N
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google