Finance

Danh sách
UGROCAP:NSE
Ugro Capital Ltd
72,00 ₹
+1,52%
(+1,08) 1 ngày
5 thg 11, 15:30:01 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho UGROCAP...
Mở
71,34 ₹
Cao
73,00 ₹
Thấp
70,98 ₹
Vốn hoá thị trường
11,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
263,57 N
Khối lượng
605,93 N
Chỉ số P/E
5,09
Cao nhất trong 52 tuần
189,92 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
67,10 ₹
EPS
14,14 ₹
Số nhân viên
2 N
Mở
71,34 ₹
Cao
73,00 ₹
Thấp
70,98 ₹
Vốn hoá thị trường
11,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
263,57 N
Khối lượng
605,93 N
Chỉ số P/E
5,09
Cao nhất trong 52 tuần
189,92 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
67,10 ₹
EPS
14,14 ₹
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ugro Capital Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,1 N
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcFinancials
Industry-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,98 T
2,14 T
2,76 T
1,80 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
673,07 Tr
772,83 Tr
988,53 Tr
478,31 Tr
Chi phí hoạt động
1,37 T
1,51 T
2,05 T
1,19 T
Tổng chi phí hoạt động
1,37 T
1,51 T
2,05 T
1,19 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
611,05 Tr
629,87 Tr
711,45 Tr
615,37 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
84,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
611,05 Tr
629,87 Tr
712,44 Tr
615,37 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
611,05 Tr
629,87 Tr
711,53 Tr
615,37 Tr
Chi phí thuế thu nhập
177,94 Tr
167,22 Tr
201,37 Tr
-63,32 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,12%
26,55%
28,26%
-10,29%
Chi phí hoạt động khác
557,88 Tr
591,82 Tr
773,81 Tr
573,30 Tr
Thu nhập ròng
433,11 Tr
462,65 Tr
511,07 Tr
678,69 Tr
Biên lợi nhuận ròng
21,84%
21,63%
18,49%
37,69%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
141,40 Tr
143,95 Tr
290,15 Tr
133,52 Tr
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google