Finance

Beta
Danh sách
UGPA3:BVMF
Ultrapar Participacoes SA
27,53 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
3 thg 7, 17:05:47 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho UGPA3...
Mở
26,75 R$
Cao
28,15 R$
Thấp
26,51 R$
Vốn hoá thị trường
30,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,00 Tr
Khối lượng
6,09 Tr
Cổ tức
5,42%
Cổ tức hằng quý
0,37 R$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
10,09
Cao nhất trong 52 tuần
30,81 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
14,62 R$
EPS
2,73 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,12 T
Số nhân viên
11 N
Mở
26,75 R$
Cao
28,15 R$
Thấp
26,51 R$
Vốn hoá thị trường
30,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,00 Tr
Khối lượng
6,09 Tr
Cổ tức
5,42%
Cổ tức hằng quý
0,37 R$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
10,09
Cao nhất trong 52 tuần
30,81 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
14,62 R$
EPS
2,73 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,12 T
Số nhân viên
11 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
The Ultra Group is a Brazilian conglomerate operating in the industry segments of energy and logistics infrastructure through its subsidiaries Ipiranga, Ultragaz and Ultracargo. These subsidiaries are fully controlled by the holding company Ultrapar. The Group's shares are traded under the name Ultrapar on São Paulo and on New York stock exchanges. Based on its financial statements, the Ultra Group, in 2022, was one of the 10 largest business groups in Brazil, with a net revenue of R$147 billion Archived 2023-05-05 at the Wayback Machine. Furthermore, the group was included in the Fortune magazine ranking of the 500 largest global business groups published for 2019 and in 7th position in the Value 1000 ranking of the largest Brazilian business groups. Wikipedia
Giới thiệu về Ultrapar Participacoes SA
Giám đốc điều hànhMarcos Marinho Lutz | Marcos Marinho Lutz
Số nhân viên11,5 N
Ngày thành lập30 thg 8, 1937
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webultra.com.br
Báo cáo gần đây nhất
7 thg 5, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2026
EPS/Ước tính (BRL)
0,82 R$ / 0,69 R$
+19,31%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (BRL)
36,75 T / 37,29 T
-1,44%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng BRL
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng BRL
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
34,06 T
37,03 T
37,95 T
36,75 T
Giá vốn hàng bán
31,91 T
34,56 T
35,36 T
33,58 T
Chi phí doanh thu
31,91 T
34,56 T
35,36 T
33,58 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,19 T
1,17 T
1,29 T
1,32 T
Chi phí hoạt động
737,85 Tr
1,05 T
1,42 T
1,34 T
Tổng chi phí hoạt động
32,65 T
35,61 T
36,78 T
34,92 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,41 T
1,43 T
1,17 T
1,83 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
344,00 Tr
-
-34,20 Tr
-50,25 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,53 T
1,03 T
642,98 Tr
1,41 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,35 T
1,02 T
577,82 Tr
1,41 T
Chi phí thuế thu nhập
354,04 Tr
257,41 Tr
204,37 Tr
498,26 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,20%
24,95%
31,79%
35,28%
Chi phí hoạt động khác
-450,06 Tr
-123,51 Tr
132,40 Tr
23,14 Tr
Thu nhập ròng
1,09 T
709,19 Tr
323,46 Tr
875,57 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,20%
1,91%
0,85%
2,38%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,17
0,54
0,39
0,82
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
230,37 Tr
373,44 Tr
356,38 Tr
439,95 Tr
Chi phí lãi suất
-675,78 Tr
-774,47 Tr
-646,01 Tr
-792,25 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-445,41 Tr
-401,03 Tr
-289,63 Tr
-352,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,76 T
1,84 T
1,58 T
2,27 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-13,30 Tr
-65,56 Tr
-497,00 N

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Deep Search