Finance

Danh sách
Tại sao UGARSUGAR giảm 5,00%?
Tìm hiểu sâu hơn
UGARSUGAR:NSE
Ugar Sugar Works Ltd
55,53 ₹
-5,00%
(-2,92) 1 ngày
8 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho UGARSUGAR...
Mở
58,40 ₹
Cao
58,95 ₹
Thấp
55,53 ₹
Vốn hoá thị trường
5,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,53 Tr
Khối lượng
193,09 N
Cổ tức
0,18%
Cổ tức hằng quý
0,03 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
21,80
Cao nhất trong 52 tuần
66,77 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
33,75 ₹
EPS
2,55 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
112,50 Tr
Số nhân viên
826
Mở
58,40 ₹
Cao
58,95 ₹
Thấp
55,53 ₹
Vốn hoá thị trường
5,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,53 Tr
Khối lượng
193,09 N
Cổ tức
0,18%
Cổ tức hằng quý
0,03 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
21,80
Cao nhất trong 52 tuần
66,77 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
33,75 ₹
EPS
2,55 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
112,50 Tr
Số nhân viên
826
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ugar Sugar Works Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên826
Ngày thành lập1939
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webugarsugar.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,17 T
3,21 T
3,89 T
4,78 T
Giá vốn hàng bán
4,01 T
2,52 T
2,87 T
4,26 T
Chi phí doanh thu
4,01 T
2,52 T
2,87 T
4,26 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
186,15 Tr
251,79 Tr
289,73 Tr
180,68 Tr
Chi phí hoạt động
325,03 Tr
419,25 Tr
414,22 Tr
342,77 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,34 T
2,94 T
3,29 T
4,60 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-162,69 Tr
272,99 Tr
608,19 Tr
175,06 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
22,93 Tr
3,61 Tr
-27,82 Tr
20,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-316,94 Tr
161,30 Tr
464,06 Tr
10,36 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-316,94 Tr
161,30 Tr
464,36 Tr
10,36 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,80 Tr
23,72 Tr
6,45 Tr
-4,55 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-1,52%
14,70%
1,39%
-43,91%
Chi phí hoạt động khác
66,87 Tr
75,19 Tr
22,81 Tr
69,90 Tr
Thu nhập ròng
-321,74 Tr
137,58 Tr
457,61 Tr
14,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-7,71%
4,29%
11,75%
0,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
30,81 Tr
-
Chi phí lãi suất
-177,18 Tr
-115,30 Tr
-146,81 Tr
-184,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-177,18 Tr
-115,30 Tr
-116,00 Tr
-184,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
72,01 Tr
92,27 Tr
101,68 Tr
92,19 Tr
EBITDA
-93,47 Tr
341,64 Tr
690,92 Tr
257,79 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google