Finance

Danh sách
Tại sao UFOE giảm 2,21%?
Tìm hiểu sâu hơn
UFOE:IDX
Damai Sejahtera Abadi Tbk PT
133,00 IDR
-2,21%
(-3,00) 1 ngày
15 thg 10, 16:05:16 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho UFOE...
Mở
136 IDR
Cao
140 IDR
Thấp
133 IDR
Vốn hoá thị trường
385,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
896,95 N
Khối lượng
217,30 N
Chỉ số P/E
17,65
Cao nhất trong 52 tuần
228 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
119 IDR
EPS
8 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,90 T
Số nhân viên
679
Mở
136 IDR
Cao
140 IDR
Thấp
133 IDR
Vốn hoá thị trường
385,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
896,95 N
Khối lượng
217,30 N
Chỉ số P/E
17,65
Cao nhất trong 52 tuần
228 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
119 IDR
EPS
8 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,90 T
Số nhân viên
679
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Damai Sejahtera Abadi Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên679
Ngày thành lập2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 6 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
292,70 T
347,55 T
318,84 T
330,68 T
Giá vốn hàng bán
259,41 T
277,46 T
283,44 T
290,16 T
Chi phí doanh thu
259,41 T
277,46 T
283,44 T
290,16 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
18,56 T
27,46 T
25,88 T
24,29 T
Chi phí hoạt động
19,04 T
28,21 T
26,64 T
25,06 T
Tổng chi phí hoạt động
278,44 T
305,66 T
310,09 T
315,21 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
14,26 T
41,89 T
8,75 T
15,47 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,56 T
-31,86 T
-3,51 T
-4,13 T
EBT bao gồm các mục bất thường
6,71 T
9,85 T
3,61 T
9,12 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,71 T
9,85 T
3,61 T
9,12 T
Chi phí thuế thu nhập
1,67 T
1,98 T
892,78 Tr
1,95 T
Thuế suất hiệu dụng
24,87%
20,10%
24,72%
21,37%
Chi phí hoạt động khác
475,42 Tr
746,85 Tr
758,74 Tr
763,43 Tr
Thu nhập ròng
5,02 T
7,81 T
2,70 T
7,13 T
Biên lợi nhuận ròng
1,71%
2,25%
0,85%
2,16%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,10 Tr
5,89 Tr
5,82 Tr
6,04 Tr
Chi phí lãi suất
-2,53 T
-2,43 T
-2,64 T
-2,39 T
Chi phí lãi suất ròng
-2,52 T
-2,43 T
-2,64 T
-2,39 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
16,98 T
44,14 T
19,07 T
18,27 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google