Finance

Danh sách
UFI:NYSE
Unifi Inc
5,92 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 11:12:52 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho UFI...
Mở
6,02 US$
Cao
6,08 US$
Thấp
5,90 US$
Vốn hoá thị trường
110,14 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
64,70 N
Khối lượng
8,39 N
Cao nhất trong 52 tuần
8,47 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,96 US$
EPS
-1,33 US$
Beta
0,72
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,59 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
6,02 US$
Cao
6,08 US$
Thấp
5,90 US$
Vốn hoá thị trường
110,14 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
64,70 N
Khối lượng
8,39 N
Cao nhất trong 52 tuần
8,47 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,96 US$
EPS
-1,33 US$
Beta
0,72
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,59 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Unifi Inc
Giám đốc điều hànhEdmund M. Ingle
Số nhân viên2,4 N
Ngày thành lập1969
Trụ sở chínhGreensboro, Bắc Carolina, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webunifi.com
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Không tìm thấy đánh giá của nhà phân tích.
Báo cáo gần đây nhất
20 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q4 2026
-0,06 US$ / -0,06 US$
0,00%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
144,22 Tr / 139,75 Tr
+3,20%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
135,67 Tr
121,37 Tr
130,04 Tr
144,22 Tr
Giá vốn hàng bán
132,29 Tr
117,76 Tr
120,92 Tr
129,88 Tr
Chi phí doanh thu
132,29 Tr
117,76 Tr
120,92 Tr
129,88 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,95 Tr
9,71 Tr
11,19 Tr
11,83 Tr
Chi phí hoạt động
11,90 Tr
9,78 Tr
9,23 Tr
11,85 Tr
Tổng chi phí hoạt động
144,19 Tr
127,54 Tr
130,15 Tr
141,74 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-8,51 Tr
-6,17 Tr
-117,00 N
2,49 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-11,16 Tr
-8,75 Tr
-1,47 Tr
1,36 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-10,09 Tr
-7,97 Tr
-1,47 Tr
1,35 Tr
Chi phí thuế thu nhập
196,00 N
952,00 N
836,00 N
2,55 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-1,76%
-10,88%
-56,87%
187,91%
Chi phí hoạt động khác
20,00 N
-52,00 N
-1,66 Tr
-68,00 N
Thu nhập ròng
-11,36 Tr
-9,71 Tr
-2,31 Tr
-1,19 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-8,37%
-8,00%
-1,77%
-0,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,62
-0,48
-0,20
-0,06
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
375,00 N
473,00 N
446,00 N
397,00 N
Chi phí lãi suất
-2,00 Tr
-1,80 Tr
-1,56 Tr
-1,44 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,63 Tr
-1,33 Tr
-1,11 Tr
-1,04 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-2,59 Tr
-278,00 N
6,00 Tr
8,61 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-308,00 N
-
189,00 N
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google