Finance

Danh sách
UFH:FRA
US Foods Holding Corp
89,50 €
+0,56%
(+0,50) 1 ngày
16 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho UFH...
Mở
89,50 €
Cao
89,50 €
Thấp
89,50 €
Vốn hoá thị trường
22,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
95,50 €
Thấp nhất trong 52 tuần
60,00 €
Số nhân viên
30 N
Mở
89,50 €
Cao
89,50 €
Thấp
89,50 €
Vốn hoá thị trường
22,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
95,50 €
Thấp nhất trong 52 tuần
60,00 €
Số nhân viên
30 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
US Foods Holding Corp. is an American food service distributor. It is the second-largest food service distributor in the US, after Sysco. The company supplies 250,000 locations including independent restaurants, chain restaurants, healthcare, hospitality, and educational institutions. In 2024, 34% of revenues came from meats and seafoods, 17% of revenues came from dry grocery products, 17% of revenue came from refrigerated and frozen grocery products, 11% of revenues came from dairy, 9% of revenues came from supplies, 6% of revenues came from produce, and 6% of revenues came from beverages. The company is ranked 122nd on the Fortune 500 and 1127th on the Forbes Global 2000. Wikipedia
Giới thiệu về US Foods Holding Corp
Giám đốc điều hànhDave Flitman
Số nhân viên30 N
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcFood distribution
Trang webusfoods.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
10,19 T
9,80 T
9,61 T
10,53 T
Giá vốn hàng bán
8,44 T
8,08 T
7,96 T
8,61 T
Chi phí doanh thu
8,44 T
8,08 T
7,96 T
8,61 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,46 T
1,28 T
1,43 T
1,48 T
Chi phí hoạt động
1,46 T
1,37 T
1,43 T
1,48 T
Tổng chi phí hoạt động
9,90 T
9,45 T
9,39 T
10,09 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
295,00 Tr
350,00 Tr
224,00 Tr
442,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-3,00 Tr
1,00 Tr
3,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
206,00 Tr
244,00 Tr
142,00 Tr
369,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
219,00 Tr
269,00 Tr
150,00 Tr
368,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
53,00 Tr
60,00 Tr
26,00 Tr
94,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,73%
24,59%
18,31%
25,47%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
153,00 Tr
184,00 Tr
116,00 Tr
275,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,50%
1,88%
1,21%
2,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,07
1,04
0,78
1,44
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-76,00 Tr
-78,00 Tr
-75,00 Tr
-77,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-76,00 Tr
-78,00 Tr
-75,00 Tr
-77,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
95,00 Tr
-
-
EBITDA
413,00 Tr
467,00 Tr
343,00 Tr
560,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google