Trang chủUFCS • NASDAQ
add
United Fire Group Inc
39,14 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
39,14 $
Đóng cửa: 10 thg 4, 16:00:08 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
39,59 $
Mức chênh lệch một ngày
38,44 $ - 39,50 $
Phạm vi một năm
25,76 $ - 40,63 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,00 T USD
Số lượng trung bình
105,48 N
Tỷ số P/E
8,73
Tỷ lệ cổ tức
2,04%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 365,81 Tr | 9,79% |
Chi phí hoạt động | — | — |
Thu nhập ròng | 38,35 Tr | 21,98% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,48 | 11,02% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,50 | 20,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 54,34 Tr | 21,97% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,43% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 156,33 Tr | -22,24% |
Tổng tài sản | 3,84 T | 10,10% |
Tổng nợ | 2,90 T | 7,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 941,17 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 25,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 38,35 Tr | 21,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | 119,83 Tr | -23,33% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -192,39 Tr | -28,76% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,84 Tr | -46,76% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -77,40 Tr | -2.263,36% |
Dòng tiền tự do | -1,28 T | -1.100,33% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1946
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
846