Finance

Danh sách
Tại sao UEL tăng 2,37%?
Tìm hiểu sâu hơn
UEL:NSE
Ujaas Energy Ltd
195,95 ₹
+2,37%
(+4,54) 1 ngày
15 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho UEL...
Mở
192,30 ₹
Cao
200,00 ₹
Thấp
185,51 ₹
Vốn hoá thị trường
26,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
32,17 N
Khối lượng
28,64 N
Chỉ số P/E
1.680,68
Cao nhất trong 52 tuần
284,20 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
110,13 ₹
EPS
0,12 ₹
Số nhân viên
77
Mở
192,30 ₹
Cao
200,00 ₹
Thấp
185,51 ₹
Vốn hoá thị trường
26,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
32,17 N
Khối lượng
28,64 N
Chỉ số P/E
1.680,68
Cao nhất trong 52 tuần
284,20 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
110,13 ₹
EPS
0,12 ₹
Số nhân viên
77
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ujaas Energy Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên77
Ngày thành lập1979
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webujaas.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
48,56 Tr
34,90 Tr
56,44 Tr
30,33 Tr
Giá vốn hàng bán
9,26 Tr
8,74 Tr
22,70 Tr
22,81 Tr
Chi phí doanh thu
9,26 Tr
8,74 Tr
22,70 Tr
22,81 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,27 Tr
9,39 Tr
7,76 Tr
7,82 Tr
Chi phí hoạt động
35,48 Tr
33,90 Tr
40,40 Tr
36,64 Tr
Tổng chi phí hoạt động
44,74 Tr
42,64 Tr
63,11 Tr
59,45 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,82 Tr
-7,75 Tr
-6,66 Tr
-29,12 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,53 Tr
9,98 Tr
-35,07 Tr
71,88 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
9,34 Tr
1,99 Tr
5,23 Tr
42,58 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,34 Tr
1,99 Tr
-6,20 Tr
42,58 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,39 Tr
425,00 N
981,00 N
10,07 Tr
Thuế suất hiệu dụng
89,78%
21,36%
18,77%
23,66%
Chi phí hoạt động khác
24,78 Tr
23,33 Tr
31,46 Tr
27,61 Tr
Thu nhập ròng
955,00 N
1,56 Tr
4,25 Tr
32,51 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,97%
4,48%
7,52%
107,18%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
35,53 Tr
-
Chi phí lãi suất
-7,00 N
-243,00 N
-
-179,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-7,00 N
-243,00 N
35,53 Tr
-179,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,43 Tr
1,18 Tr
1,18 Tr
1,21 Tr
EBITDA
5,04 Tr
-6,52 Tr
-5,47 Tr
-27,93 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google