Finance

Danh sách
Tại sao UEEC tăng 3,00%?
Tìm hiểu sâu hơn
UEEC:OTCMKTS
United Health Products Inc
0,044 US$
+3,00%
(+0,0013) 1 ngày
9 thg 10, 13:22:10 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho UEEC...
Mở
0,04 US$
Cao
0,04 US$
Thấp
0,04 US$
Vốn hoá thị trường
12,34 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
142,71 N
Khối lượng
4,78 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,12 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,03 US$
EPS
-0,01 US$
Beta
-0,27
Số cổ phiếu đang lưu hành
262,69 Tr
Số nhân viên
2
Mở
0,04 US$
Cao
0,04 US$
Thấp
0,04 US$
Vốn hoá thị trường
12,34 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
142,71 N
Khối lượng
4,78 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,12 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,03 US$
EPS
-0,01 US$
Beta
-0,27
Số cổ phiếu đang lưu hành
262,69 Tr
Số nhân viên
2
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về United Health Products Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2
Ngày thành lập1997
Trụ sở chínhMount Laurel Township, New Jersey, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webuhpcorp.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
25,33 N
47,30 N
12,56 N
3,85 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
207,84 N
217,42 N
253,02 N
163,00 N
Chi phí hoạt động
233,18 N
264,72 N
265,58 N
166,85 N
Tổng chi phí hoạt động
233,18 N
264,72 N
265,58 N
166,85 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-233,18 N
-264,72 N
-265,58 N
-166,85 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-213,67 N
22,40 N
-33,90 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-285,59 N
-536,91 N
-315,84 N
-284,14 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-285,59 N
-536,91 N
-315,84 N
-284,14 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-285,59 N
-536,91 N
-315,84 N
-284,14 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-52,42 N
-58,52 N
-72,66 N
-83,39 N
Chi phí lãi suất ròng
-52,42 N
-58,52 N
-72,66 N
-83,39 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-232,17 N
-263,71 N
-264,57 N
-165,84 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google