Finance

Danh sách
UE:NYSE
Urban Edge Properties
19,36 US$
+0,36%
(+0,070) 1 ngày
19,36 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 9 thg 10, 16:00:05 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho UE...
Mở
19,29 US$
Cao
19,43 US$
Thấp
19,22 US$
Vốn hoá thị trường
2,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
872,36 N
Khối lượng
669,86 N
Cổ tức
4,24%
Cổ tức hằng quý
0,20 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
35,98
Cao nhất trong 52 tuần
24,11 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
18,46 US$
EPS
0,54 US$
Beta
1,00
Số cổ phiếu đang lưu hành
126,02 Tr
Số nhân viên
104
Mở
19,29 US$
Cao
19,43 US$
Thấp
19,22 US$
Vốn hoá thị trường
2,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
872,36 N
Khối lượng
669,86 N
Cổ tức
4,24%
Cổ tức hằng quý
0,20 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
35,98
Cao nhất trong 52 tuần
24,11 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
18,46 US$
EPS
0,54 US$
Beta
1,00
Số cổ phiếu đang lưu hành
126,02 Tr
Số nhân viên
104
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Urban Edge Properties
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên104
Ngày thành lập2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webuedge.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 5 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho UE trong 3 tháng qua
Nắm giữ
Mua
1
Nắm giữ
4
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 5 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho UE trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 19,36 US$
25,00 US$ (+29,13%)
Trung bình
23,20 US$ (+19,83%)
Thấp nhất
21,00 US$ (+8,47%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Michael Goldsmith
UBS
Hold
Reiterated
21,00 US$
+8,5%
10/09/2026
Ronald Kamdem
Morgan Stanley
Hold
Reiterated
24,00 US$
+24%
10/07/2026
Michael Gorman
BTIG
Buy
Maintained
25,00 US$
+29,1%
10/01/2026
Michael Griffin CFA
Evercore ISI
Hold
Maintained
22,00 US$
+13,6%
09/21/2026
Steve Sakwa
Evercore ISI
Hold
Maintained
22,00 US$
+13,6%
08/07/2026
Floris van Dijkum
Ladenburg Thalmann & Co.
Hold
Maintained
24,00 US$
+24%
07/21/2026
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,13 US$ / 0,11 US$
+16,27%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
122,78 Tr / 106,56 Tr
+15,22%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
120,13 Tr
119,56 Tr
124,52 Tr
122,78 Tr
Giá vốn hàng bán
38,18 Tr
47,99 Tr
48,71 Tr
39,47 Tr
Chi phí doanh thu
38,18 Tr
47,99 Tr
48,71 Tr
39,47 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,98 Tr
9,45 Tr
9,14 Tr
9,68 Tr
Chi phí hoạt động
45,81 Tr
41,99 Tr
33,35 Tr
44,72 Tr
Tổng chi phí hoạt động
83,99 Tr
89,98 Tr
82,06 Tr
84,18 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
36,14 Tr
29,58 Tr
42,46 Tr
38,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,68 Tr
4,00 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
16,14 Tr
13,53 Tr
23,92 Tr
19,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
15,91 Tr
14,69 Tr
24,14 Tr
19,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
600,00 N
739,00 N
378,00 N
749,00 N
Thuế suất hiệu dụng
3,72%
5,46%
1,58%
3,86%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-8,10 Tr
-
Thu nhập ròng
14,94 Tr
12,42 Tr
22,64 Tr
17,92 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,43%
10,39%
18,19%
14,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,08
0,10
0,11
0,13
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
824,00 N
670,00 N
393,00 N
599,00 N
Chi phí lãi suất
-19,37 Tr
-19,57 Tr
-18,72 Tr
-19,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-18,55 Tr
-18,90 Tr
-18,33 Tr
-19,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
36,83 Tr
32,54 Tr
32,31 Tr
35,04 Tr
EBITDA
67,29 Tr
55,05 Tr
72,23 Tr
68,93 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-233,00 N
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google