Trang chủUDMY • NASDAQ
add
Udemy
5,07 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
5,07 $
Đóng cửa: 17 thg 4, 17:55:18 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
5,14 $
Mức chênh lệch một ngày
5,06 $ - 5,23 $
Phạm vi một năm
4,18 $ - 8,09 $
Giá trị vốn hóa thị trường
739,89 Tr USD
Số lượng trung bình
1,51 Tr
Tỷ số P/E
199,76
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 193,98 Tr | -2,98% |
Chi phí hoạt động | 127,75 Tr | -4,23% |
Thu nhập ròng | -2,33 Tr | 76,39% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,20 | 75,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,12 | 20,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,47 Tr | 127,39% |
Thuế suất hiệu dụng | -138,63% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 358,74 Tr | 1,22% |
Tổng tài sản | 617,70 Tr | 1,99% |
Tổng nợ | 407,24 Tr | -0,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 210,46 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 145,42 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,33 Tr | 76,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | 15,52 Tr | 61,92% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 4,84 Tr | 136,86% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -25,60 Tr | -149,76% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,18 Tr | 62,96% |
Dòng tiền tự do | 33,70 Tr | 12,34% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
20 thg 1, 2010
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.380