Finance

Danh sách
Tại sao UD1U giảm 2,42%?
Tìm hiểu sâu hơn
UD1U:SGX
Ireit Global
0,16 SGD
-2,42%
(-0,0040) 1 ngày
19 thg 10, 17:04:52 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho UD1U...
Mở
0,16 SGD
Cao
0,16 SGD
Thấp
0,16 SGD
Vốn hoá thị trường
210,15 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
506,03 N
Khối lượng
602,60 N
Cổ tức
6,88%
Cổ tức hằng quý
0,00 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 8, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
0,31 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,16 SGD
EPS
-0,09 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,34 T
Số nhân viên
10
Mở
0,16 SGD
Cao
0,16 SGD
Thấp
0,16 SGD
Vốn hoá thị trường
210,15 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
506,03 N
Khối lượng
602,60 N
Cổ tức
6,88%
Cổ tức hằng quý
0,00 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 8, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
0,31 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,16 SGD
EPS
-0,09 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,34 T
Số nhân viên
10
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ireit Global
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên10
Ngày thành lập1 thg 11, 2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,93 Tr
11,93 Tr
12,98 Tr
12,98 Tr
Giá vốn hàng bán
4,90 Tr
4,90 Tr
4,75 Tr
4,75 Tr
Chi phí doanh thu
4,90 Tr
4,90 Tr
4,75 Tr
4,75 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,01 Tr
1,01 Tr
1,12 Tr
1,12 Tr
Chi phí hoạt động
1,01 Tr
1,01 Tr
1,12 Tr
1,12 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,90 Tr
5,90 Tr
5,87 Tr
5,87 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,03 Tr
6,03 Tr
7,12 Tr
7,12 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,13 Tr
-1,13 Tr
755,50 N
755,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-35,59 Tr
-35,59 Tr
-10,86 Tr
-10,86 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,99 Tr
2,99 Tr
3,83 Tr
3,83 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-3,63 Tr
-3,63 Tr
374,00 N
374,00 N
Thuế suất hiệu dụng
10,20%
10,20%
-3,45%
-3,45%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-31,96 Tr
-31,96 Tr
-11,23 Tr
-11,23 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-267,81%
-267,81%
-86,49%
-86,49%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
137,50 N
137,50 N
80,00 N
80,00 N
Chi phí lãi suất
-2,28 Tr
-2,28 Tr
-3,51 Tr
-3,51 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,14 Tr
-2,14 Tr
-3,43 Tr
-3,43 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google