Finance

Danh sách
Tại sao UCLE tăng 44,17%?
Tìm hiểu sâu hơn
UCLE:OTCMKTS
US Nuclear Corp
0,017 US$
+44,17%
(+0,0053) 1 ngày
8 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho UCLE...
Mở
0,01 US$
Cao
0,02 US$
Thấp
0,01 US$
Vốn hoá thị trường
1,30 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
16,48 N
Khối lượng
2,07 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,16 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 US$
EPS
-0,02 US$
Beta
-0,11
Số cổ phiếu đang lưu hành
62,82 Tr
Mở
0,01 US$
Cao
0,02 US$
Thấp
0,01 US$
Vốn hoá thị trường
1,30 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
16,48 N
Khối lượng
2,07 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,16 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 US$
EPS
-0,02 US$
Beta
-0,11
Số cổ phiếu đang lưu hành
62,82 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
US Nuclear Corporation is a US radiation detection holding company headquartered in Canoga Park, CA specializing in the development and manufacturing of radiation detection instrumentation. It supplies instrumentation to nuclear power plants, national laboratories, government agencies, homeland security, military and weapon makers, universities and schools, research companies, hospitals, as well as energy companies. Wikipedia
Giới thiệu về US Nuclear Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập-
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
476,70 N
447,07 N
595,30 N
649,92 N
Giá vốn hàng bán
127,79 N
197,74 N
296,16 N
457,01 N
Chi phí doanh thu
127,79 N
197,74 N
296,16 N
457,01 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
872,80 N
405,46 N
557,52 N
63,46 N
Chi phí hoạt động
872,80 N
405,46 N
557,52 N
63,46 N
Tổng chi phí hoạt động
1,00 Tr
603,20 N
853,68 N
520,46 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-523,88 N
-156,12 N
-258,38 N
129,46 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-24,00 N
475,00 N
-588,43 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-560,23 N
-207,80 N
147,36 N
-618,38 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-560,23 N
-207,80 N
147,36 N
-487,86 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-560,23 N
-207,80 N
147,36 N
-618,38 N
Biên lợi nhuận ròng
-117,52%
-46,48%
24,75%
-95,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-36,35 N
-27,67 N
-69,27 N
-28,88 N
Chi phí lãi suất ròng
-36,35 N
-27,67 N
-69,27 N
-28,88 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-523,52 N
-131,76 N
-258,02 N
129,82 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google