Finance

Danh sách
UCID:IDX
Uni-Charm Indonesia Tbk PT
476,00 IDR
-0,83%
(-4,00) 1 ngày
15 thg 10, 15:11:59 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho UCID...
Mở
480 IDR
Cao
482 IDR
Thấp
470 IDR
Vốn hoá thị trường
1,98 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
1,04 Tr
Khối lượng
469,10 N
Cổ tức
1,40%
Cổ tức hằng quý
2 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
560 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
354 IDR
EPS
-248 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,16 T
Số nhân viên
2 N
Mở
480 IDR
Cao
482 IDR
Thấp
470 IDR
Vốn hoá thị trường
1,98 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
1,04 Tr
Khối lượng
469,10 N
Cổ tức
1,40%
Cổ tức hằng quý
2 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
560 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
354 IDR
EPS
-248 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,16 T
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Uni-Charm Indonesia Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,02 N
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,08 NT
1,63 NT
2,03 NT
2,41 NT
Giá vốn hàng bán
1,76 NT
1,51 NT
1,52 NT
1,79 NT
Chi phí doanh thu
1,76 NT
1,51 NT
1,52 NT
1,79 NT
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
383,76 T
580,05 T
446,05 T
565,45 T
Chi phí hoạt động
402,72 T
585,24 T
446,24 T
566,62 T
Tổng chi phí hoạt động
2,16 NT
2,10 NT
1,97 NT
2,36 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-77,79 T
-466,70 T
61,68 T
53,33 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,44 T
-18,98 T
4,78 T
15,42 T
EBT bao gồm các mục bất thường
-68,61 T
-778,80 T
71,82 T
67,75 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-68,61 T
-477,61 T
71,82 T
67,75 T
Chi phí thuế thu nhập
21,12 T
320,34 T
20,83 T
-39,89 T
Thuế suất hiệu dụng
-30,77%
-41,13%
29,01%
-58,88%
Chi phí hoạt động khác
18,96 T
5,18 T
183,00 Tr
1,17 T
Thu nhập ròng
-89,78 T
-1,10 NT
51,00 T
107,62 T
Biên lợi nhuận ròng
-4,31%
-67,37%
2,51%
4,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,97 T
9,32 T
10,13 T
11,96 T
Chi phí lãi suất
-3,08 T
-2,63 T
-4,71 T
-4,39 T
Chi phí lãi suất ròng
5,89 T
6,68 T
5,42 T
7,56 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
22,60 T
-366,14 T
128,17 T
118,54 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google