Finance

Danh sách
UCBN:FRA
United Community Banks Inc
29,40 €
-1,34%
(-0,40) 1 ngày
15 thg 10, 08:00:49 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho UCBN...
Mở
29,40 €
Cao
29,40 €
Thấp
29,40 €
Vốn hoá thị trường
4,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
32,20 €
Thấp nhất trong 52 tuần
24,80 €
Số nhân viên
3 N
Mở
29,40 €
Cao
29,40 €
Thấp
29,40 €
Vốn hoá thị trường
4,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
32,20 €
Thấp nhất trong 52 tuần
24,80 €
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
United Community is an American bank. United is one of the largest full-service financial institutions in the Southeast, with $28.2 billion in assets and 200 offices in Alabama, Florida, Georgia, North Carolina, South Carolina and Tennessee. In addition to its presence in the Southeast, United Community is the largest bank headquartered in South Carolina by total asset size. Wikipedia
Giới thiệu về United Community Banks Inc
Giám đốc điều hànhH. Lynn Harton
Số nhân viên3,14 N
Ngày thành lập1950
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webucbi.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
268,94 Tr
264,73 Tr
265,66 Tr
309,08 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
130,72 Tr
134,38 Tr
134,66 Tr
137,09 Tr
Chi phí hoạt động
139,24 Tr
143,50 Tr
144,39 Tr
151,76 Tr
Tổng chi phí hoạt động
139,24 Tr
143,50 Tr
144,39 Tr
151,76 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
129,70 Tr
121,23 Tr
121,26 Tr
157,33 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-8,16 Tr
-7,94 Tr
-7,22 Tr
-7,26 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
118,07 Tr
112,68 Tr
108,36 Tr
149,17 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
121,54 Tr
113,28 Tr
114,05 Tr
150,06 Tr
Chi phí thuế thu nhập
26,58 Tr
26,22 Tr
24,07 Tr
33,53 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,51%
23,27%
22,21%
22,48%
Chi phí hoạt động khác
8,52 Tr
8,30 Tr
9,73 Tr
14,66 Tr
Thu nhập ròng
91,49 Tr
86,46 Tr
84,29 Tr
115,64 Tr
Biên lợi nhuận ròng
34,02%
32,66%
31,73%
37,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,75
0,71
0,70
0,71
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,38 Tr
-2,15 Tr
-1,89 Tr
-947,00 N
Các ứng dụng của Google