Finance

Danh sách
UCBJF:OTCMKTS
UCB
240,24 US$
+1,82%
(+4,30) 1 ngày
15 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho UCBJF...
Mở
240,24 US$
Cao
240,24 US$
Thấp
240,24 US$
Vốn hoá thị trường
38,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
139,00
Khối lượng
10,00
Cao nhất trong 52 tuần
345,39 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
219,60 US$
Beta
0,58
Số cổ phiếu đang lưu hành
194,51 Tr
Số nhân viên
9 N
Mở
240,24 US$
Cao
240,24 US$
Thấp
240,24 US$
Vốn hoá thị trường
38,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
139,00
Khối lượng
10,00
Cao nhất trong 52 tuần
345,39 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
219,60 US$
Beta
0,58
Số cổ phiếu đang lưu hành
194,51 Tr
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
UCB is a multinational biopharmaceutical company headquartered in Brussels, Belgium. UCB is an international company with revenue of €4.178 billion in 2016 which focuses primarily on research and development, specifically involving medications centered on epilepsy, Parkinson's disease, and Crohn's disease. The company's efforts are focused on treatments for severe diseases treated by specialists, particularly in the fields of central nervous system disorders, inflammatory disorders, and oncology. Every three years, the company presents the UCB Award under the patronage of the Queen Elisabeth Medical Foundation to promote neuroscience research. The winner of this award is selected by an independent scientific committee. Wikipedia
Giới thiệu về UCB
Giám đốc điều hànhJean-Christophe Tellier
Số nhân viên9 N
Ngày thành lập18 thg 1, 1928
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webucb.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,13 T
2,13 T
2,14 T
2,14 T
Giá vốn hàng bán
534,00 Tr
534,00 Tr
479,50 Tr
479,50 Tr
Chi phí doanh thu
534,00 Tr
534,00 Tr
479,50 Tr
479,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
481,00 Tr
481,00 Tr
456,50 Tr
456,50 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
735,50 Tr
735,50 Tr
684,00 Tr
684,00 Tr
Chi phí hoạt động
1,05 T
1,05 T
944,00 Tr
944,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,58 T
1,58 T
1,42 T
1,42 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
544,50 Tr
544,50 Tr
711,50 Tr
711,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,50 Tr
-4,50 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
614,50 Tr
614,50 Tr
652,00 Tr
652,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
520,50 Tr
520,50 Tr
677,00 Tr
677,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
73,00 Tr
73,00 Tr
96,50 Tr
96,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,88%
11,88%
14,80%
14,80%
Chi phí hoạt động khác
-168,00 Tr
-168,00 Tr
-196,50 Tr
-196,50 Tr
Thu nhập ròng
541,50 Tr
541,50 Tr
555,50 Tr
555,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
25,46%
25,46%
26,02%
26,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
27,50 Tr
27,50 Tr
Chi phí lãi suất
-17,50 Tr
-17,50 Tr
-40,00 Tr
-40,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-17,50 Tr
-17,50 Tr
-12,50 Tr
-12,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
701,50 Tr
701,50 Tr
867,50 Tr
867,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,00 Tr
1,00 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google