Finance

Danh sách
UCB:NYSE
United Community Banks Inc
33,37 US$
-0,63%
(-0,21) 1 ngày
33,41 US$
+0,12% (+0,040)
Trước giờ mở cửa
Đã đóng cửa: 13 thg 10, 16:00:06 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho UCB...
Mở
33,74 US$
Cao
33,85 US$
Thấp
33,16 US$
Vốn hoá thị trường
4,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
861,15 N
Khối lượng
737,00
Cổ tức
3,12%
Cổ tức hằng quý
0,26 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,92
Cao nhất trong 52 tuần
37,18 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
28,65 US$
EPS
3,06 US$
Beta
0,88
Số cổ phiếu đang lưu hành
120,58 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
33,74 US$
Cao
33,85 US$
Thấp
33,16 US$
Vốn hoá thị trường
4,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
861,15 N
Khối lượng
737,00
Cổ tức
3,12%
Cổ tức hằng quý
0,26 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,92
Cao nhất trong 52 tuần
37,18 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
28,65 US$
EPS
3,06 US$
Beta
0,88
Số cổ phiếu đang lưu hành
120,58 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
United Community is an American bank. United is one of the largest full-service financial institutions in the Southeast, with $28.2 billion in assets and 200 offices in Alabama, Florida, Georgia, North Carolina, South Carolina and Tennessee. In addition to its presence in the Southeast, United Community is the largest bank headquartered in South Carolina by total asset size. Wikipedia
Giới thiệu về United Community Banks Inc
Giám đốc điều hànhH. Lynn Harton
Số nhân viên3,14 N
Ngày thành lập1950
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webucbi.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 4 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho UCB trong 3 tháng qua
Mua
Mua
2
Nắm giữ
2
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 4 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho UCB trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 33,37 US$
42,00 US$ (+25,86%)
Trung bình
40,33 US$ (+20,86%)
Thấp nhất
38,00 US$ (+13,87%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Unknown Analyst
Raymond James
Hold
Maintained
-
-
10/02/2026
William Bradford Jones
KBW
Buy
Maintained
41,00 US$
+22,9%
09/16/2026
Christopher Mcgratty
KBW
Buy
Maintained
41,00 US$
+22,9%
09/16/2026
Stephen Scouten
Piper Sandler
Hold
Maintained
38,00 US$
+13,9%
09/09/2026
Gary Tenner
D.A. Davidson
Buy
Maintained
42,00 US$
+25,9%
09/09/2026
Catherine Mealor
KBW
Buy
Maintained
40,00 US$
+19,9%
07/22/2026
Russell Gunther
Stephens
Buy
Reiterated
40,00 US$
+19,9%
04/28/2026
Stacy Ku
TD Cowen
Buy
Reiterated
300,00 €
+799%
01/16/2026
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 6 ngày nữa
Thứ 3, 20 thg 10, 14:30
Kỳ tài chính
Q3 2026
- / 0,77 US$
Doanh thu/Ước tính (USD)
- / 282,12 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
268,94 Tr
264,73 Tr
265,66 Tr
309,08 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
130,72 Tr
134,38 Tr
134,66 Tr
137,09 Tr
Chi phí hoạt động
139,24 Tr
143,50 Tr
144,39 Tr
151,76 Tr
Tổng chi phí hoạt động
139,24 Tr
143,50 Tr
144,39 Tr
151,76 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
129,70 Tr
121,23 Tr
121,26 Tr
157,33 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-8,16 Tr
-7,94 Tr
-7,22 Tr
-7,26 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
118,07 Tr
112,68 Tr
108,36 Tr
149,17 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
121,54 Tr
113,28 Tr
114,05 Tr
150,06 Tr
Chi phí thuế thu nhập
26,58 Tr
26,22 Tr
24,07 Tr
33,53 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,51%
23,27%
22,21%
22,48%
Chi phí hoạt động khác
8,52 Tr
8,30 Tr
9,73 Tr
14,66 Tr
Thu nhập ròng
91,49 Tr
86,46 Tr
84,29 Tr
115,64 Tr
Biên lợi nhuận ròng
34,02%
32,66%
31,73%
37,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,75
0,71
0,70
0,71
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,38 Tr
-2,15 Tr
-1,89 Tr
-947,00 N
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google