Finance

Danh sách
Tại sao UCAYM tăng 2,13%?
Tìm hiểu sâu hơn
UCAYM:IST
Ucay Muhndslk Enrj V Iklmldrm Tknljlr AS
15,36 TRY
+2,13%
(+0,32) 1 ngày
9 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho UCAYM...
Mở
15,05 TRY
Cao
15,70 TRY
Thấp
15,05 TRY
Khối lượng giao dịch trung bình
3,63 Tr
Khối lượng
1,60 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
41,20 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
14,42 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
225,00 Tr
Số nhân viên
968
Mở
15,05 TRY
Cao
15,70 TRY
Thấp
15,05 TRY
Khối lượng giao dịch trung bình
3,63 Tr
Khối lượng
1,60 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
41,20 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
14,42 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
225,00 Tr
Số nhân viên
968
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ucay Muhndslk Enrj V Iklmldrm Tknljlr AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên968
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webucay.com.tr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 6 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
863,88 Tr
366,85 Tr
862,47 Tr
913,89 Tr
Giá vốn hàng bán
596,66 Tr
383,42 Tr
609,30 Tr
711,99 Tr
Chi phí doanh thu
596,66 Tr
383,42 Tr
609,30 Tr
711,99 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
95,20 Tr
66,36 Tr
100,09 Tr
121,06 Tr
Chi phí hoạt động
120,74 Tr
161,92 Tr
111,11 Tr
145,38 Tr
Tổng chi phí hoạt động
717,40 Tr
545,34 Tr
720,40 Tr
857,38 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
146,49 Tr
-178,49 Tr
142,07 Tr
56,52 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-93,75 Tr
-300,35 Tr
-49,56 Tr
-253,71 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
55,35 Tr
-61,07 Tr
156,32 Tr
-151,64 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
55,45 Tr
-56,71 Tr
156,32 Tr
-149,37 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,27 Tr
-39,52 Tr
51,74 Tr
-11,39 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,95%
64,72%
33,10%
7,51%
Chi phí hoạt động khác
25,54 Tr
95,56 Tr
11,01 Tr
24,32 Tr
Thu nhập ròng
47,08 Tr
-21,55 Tr
104,58 Tr
-140,25 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,45%
-5,87%
12,13%
-15,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
27,43 Tr
412,13 Tr
75,55 Tr
80,31 Tr
Chi phí lãi suất
-20,86 Tr
-
-9,42 Tr
-29,96 Tr
Chi phí lãi suất ròng
6,57 Tr
412,13 Tr
66,13 Tr
50,35 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
154,24 Tr
-172,67 Tr
147,10 Tr
62,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-7,52 Tr
-8,59 Tr
-2,93 Tr
-5,14 Tr
Các ứng dụng của Google