Finance

Danh sách
UCAL:NSE
UCAL Ltd
135,00 ₹
+0,11%
(+0,15) 1 ngày
14 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho UCAL...
Mở
135,00 ₹
Cao
136,95 ₹
Thấp
132,65 ₹
Vốn hoá thị trường
2,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,28 N
Khối lượng
6,06 N
Cao nhất trong 52 tuần
163,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
77,00 ₹
EPS
-9,71 ₹
Số nhân viên
630
Mở
135,00 ₹
Cao
136,95 ₹
Thấp
132,65 ₹
Vốn hoá thị trường
2,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,28 N
Khối lượng
6,06 N
Cao nhất trong 52 tuần
163,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
77,00 ₹
EPS
-9,71 ₹
Số nhân viên
630
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về UCAL Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên630
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webucalfuel.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,11 T
1,99 T
2,33 T
2,03 T
Giá vốn hàng bán
1,07 T
1,08 T
1,37 T
1,18 T
Chi phí doanh thu
1,07 T
1,08 T
1,37 T
1,18 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
495,80 Tr
465,89 Tr
192,46 Tr
212,64 Tr
Chi phí hoạt động
982,51 Tr
920,78 Tr
859,11 Tr
721,92 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,06 T
2,00 T
2,23 T
1,90 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
57,20 Tr
-12,99 Tr
109,38 Tr
131,86 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,39 Tr
15,39 Tr
-41,44 Tr
17,03 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-20,47 Tr
-105,26 Tr
-112,22 Tr
79,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-20,47 Tr
-79,43 Tr
38,91 Tr
79,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
24,22 Tr
-8,36 Tr
19,33 Tr
20,63 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-118,29%
7,95%
-17,22%
26,11%
Chi phí hoạt động khác
394,20 Tr
368,54 Tr
574,80 Tr
447,28 Tr
Thu nhập ròng
-44,69 Tr
-96,89 Tr
-131,55 Tr
58,37 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-2,12%
-4,88%
-5,63%
2,87%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
25,26 Tr
-
Chi phí lãi suất
-75,29 Tr
-81,83 Tr
-51,27 Tr
-69,90 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-75,29 Tr
-81,83 Tr
-26,01 Tr
-69,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
92,51 Tr
86,36 Tr
91,86 Tr
62,00 Tr
EBITDA
151,38 Tr
80,65 Tr
191,76 Tr
223,51 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google