Trang chủUBXG • NASDAQ
add
U-BX Technology Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,09 $
Mức chênh lệch một ngày
1,01 $ - 1,14 $
Phạm vi một năm
1,01 $ - 4,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
32,10 Tr USD
Số lượng trung bình
29,50 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,83 Tr | -32,59% |
Chi phí hoạt động | 5,12 Tr | 1.669,09% |
Thu nhập ròng | -5,09 Tr | -3.042,66% |
Biên lợi nhuận ròng | -87,34 | -4.467,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -5,05 Tr | -2.662,68% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,49% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,87 Tr | -47,20% |
Tổng tài sản | 38,34 Tr | 69,29% |
Tổng nợ | 1,37 Tr | -50,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 36,97 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 30,28 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -33,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -34,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,09 Tr | -3.042,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | -315,76 N | 60,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -163,44 N | -103,38% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -196,35 N | -106,76% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -654,87 N | -109,45% |
Dòng tiền tự do | 1,54 Tr | 1.392,50% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trang web
Nhân viên
15