Finance

Danh sách
UBQ:CNSX
Ubique Minerals Ltd
0,030 CA$
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 11, 10:32:36 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho UBQ...
Vốn hoá thị trường
2,84 Tr
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,03 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,03 CA$
Số cổ phiếu đang lưu hành
42,15 Tr
Vốn hoá thị trường
2,84 Tr
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,03 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,03 CA$
Số cổ phiếu đang lưu hành
42,15 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ubique Minerals Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2012
Trụ sở chínhToronto, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 10 2024
thg 1 2025
thg 4 2025
Doanh thu
-
-
-
Giá vốn hàng bán
10,00 N
3,30 N
-
Chi phí doanh thu
10,00 N
3,30 N
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
54,48 N
74,20 N
71,85 N
Chi phí hoạt động
54,48 N
74,20 N
71,85 N
Tổng chi phí hoạt động
64,48 N
77,50 N
71,85 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-64,48 N
-77,50 N
-71,85 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-12,88 N
-7,39 N
-8,02 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-77,36 N
-96,30 N
-90,58 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-77,36 N
-96,30 N
-90,58 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
Thu nhập ròng
-77,36 N
-96,30 N
-90,57 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-11,41 N
-10,71 N
Chi phí lãi suất ròng
-
-11,41 N
-10,71 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
EBITDA
351,36 N
338,34 N
344,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
Các ứng dụng của Google