Finance

Danh sách
UBL:NSE
United Breweries Ltd
1.209,00 ₹
+0,77%
(+9,20) 1 ngày
14 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho UBL...
Mở
1.196,40 ₹
Cao
1.228,00 ₹
Thấp
1.192,10 ₹
Vốn hoá thị trường
317,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
191,34 N
Khối lượng
235,40 N
Cổ tức
0,83%
Cổ tức hằng quý
2,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
80,83
Cao nhất trong 52 tuần
1.844,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.140,30 ₹
EPS
14,96 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
264,41 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
1.196,40 ₹
Cao
1.228,00 ₹
Thấp
1.192,10 ₹
Vốn hoá thị trường
317,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
191,34 N
Khối lượng
235,40 N
Cổ tức
0,83%
Cổ tức hằng quý
2,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
80,83
Cao nhất trong 52 tuần
1.844,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.140,30 ₹
EPS
14,96 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
264,41 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về United Breweries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,96 N
Ngày thành lập1915
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web-
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 13 ngày nữa
Thứ 4, 28 thg 10, 11:30
Kỳ tài chính
Q2 2027
- / 2,06 ₹
Doanh thu/Ước tính (INR)
- / 23,13 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
20,53 T
20,73 T
22,50 T
30,67 T
Giá vốn hàng bán
11,72 T
11,29 T
13,63 T
18,07 T
Chi phí doanh thu
11,72 T
11,29 T
13,63 T
18,07 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,86 T
1,81 T
6,58 T
2,16 T
Chi phí hoạt động
8,16 T
7,86 T
8,36 T
10,63 T
Tổng chi phí hoạt động
19,87 T
19,16 T
21,98 T
28,70 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
655,90 Tr
1,57 T
517,70 Tr
1,97 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
148,60 Tr
110,90 Tr
-233,30 Tr
507,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
658,00 Tr
1,32 T
1,16 T
2,24 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
658,00 Tr
1,51 T
354,90 Tr
2,24 T
Chi phí thuế thu nhập
194,60 Tr
511,40 Tr
144,50 Tr
582,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,57%
38,66%
12,42%
25,93%
Chi phí hoạt động khác
5,65 T
5,37 T
1,02 T
7,61 T
Thu nhập ròng
465,20 Tr
810,00 Tr
1,02 T
1,66 T
Biên lợi nhuận ròng
2,27%
3,91%
4,52%
5,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,76
3,49
6,30
6,29
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
210,20 Tr
-
Chi phí lãi suất
-146,50 Tr
-168,60 Tr
-253,70 Tr
-230,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-146,50 Tr
-168,60 Tr
-43,50 Tr
-230,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
640,90 Tr
689,60 Tr
760,10 Tr
857,80 Tr
EBITDA
1,29 T
2,12 T
1,11 T
2,56 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google