Finance

Danh sách
UBIS:BKK
UBIS Asia PCL
1,40 ฿
+0,72%
(+0,0100) 1 ngày
14 thg 10, 12:21:36 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho UBIS...
Mở
1,37 ฿
Cao
1,40 ฿
Thấp
1,37 ฿
Vốn hoá thị trường
396,15 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
216,33 N
Khối lượng
3,60 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,76 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,78 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
285,00 Tr
Số nhân viên
77
Mở
1,37 ฿
Cao
1,40 ฿
Thấp
1,37 ฿
Vốn hoá thị trường
396,15 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
216,33 N
Khối lượng
3,60 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,76 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,78 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
285,00 Tr
Số nhân viên
77
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
UBIS (Asia) Public Company Limited is a manufacturer and distributor of sealing compounds, lacquers and coatings used in can production and bottle closure for the food, beverage and general industries based in Thailand. It is listed on the Market for Alternative Investment on 9 May 2007. Wikipedia
Giới thiệu về UBIS Asia PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên77
Ngày thành lập17 thg 6, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webubisasia.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
201,84 Tr
218,36 Tr
234,85 Tr
265,30 Tr
Giá vốn hàng bán
139,83 Tr
159,48 Tr
162,64 Tr
187,60 Tr
Chi phí doanh thu
139,83 Tr
159,48 Tr
162,64 Tr
187,60 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
47,71 Tr
75,04 Tr
61,42 Tr
81,32 Tr
Chi phí hoạt động
51,13 Tr
48,19 Tr
56,21 Tr
73,18 Tr
Tổng chi phí hoạt động
190,96 Tr
207,67 Tr
218,86 Tr
260,78 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,88 Tr
10,70 Tr
15,99 Tr
4,52 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
5,87 Tr
4,01 Tr
4,16 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
6,50 Tr
11,00 Tr
28,08 Tr
12,23 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,50 Tr
13,20 Tr
28,08 Tr
12,23 Tr
Chi phí thuế thu nhập
362,00 N
-1,42 Tr
3,98 Tr
1,83 Tr
Thuế suất hiệu dụng
5,57%
-12,95%
14,19%
14,99%
Chi phí hoạt động khác
-1,52 Tr
-3,71 Tr
-8,96 Tr
-2,68 Tr
Thu nhập ròng
5,83 Tr
12,37 Tr
22,82 Tr
11,72 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,89%
5,67%
9,72%
4,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
2,08 Tr
512,00 N
510,00 N
Chi phí lãi suất
-3,70 Tr
-3,48 Tr
-3,32 Tr
-2,28 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,70 Tr
-1,40 Tr
-2,81 Tr
-1,77 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
17,48 Tr
12,00 Tr
23,95 Tr
12,36 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-18,00 N
45,00 N
4,80 Tr
Các ứng dụng của Google